Hỏng kiểu là gì? 💔 Ý nghĩa, cách dùng Hỏng kiểu
Hỏm là gì? Hỏm là từ miêu tả trạng thái lõm vào, thụt sâu vào bên trong, thường chỉ những chỗ trũng, hẹp và sâu. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn nói dân gian khi mô tả địa hình, hốc cây hay đặc điểm khuôn mặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng từ “hỏm” nhé!
Hỏm nghĩa là gì?
Hỏm là phó từ hoặc tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa lõm vào, thụt sâu vào phía trong và thường có không gian hẹp.
Trong tiếng Việt, “hỏm” có thể hiểu theo nhiều cách:
Dùng như phó từ: Bổ nghĩa cho tính từ, nhấn mạnh mức độ lõm sâu. Ví dụ: “sâu hỏm” nghĩa là lõm vào rất sâu.
Dùng như tính từ: Miêu tả trạng thái lõm vào và hẹp. Ví dụ: “Hốc cây sâu hỏm”.
Dùng như danh từ: Chỉ chỗ lõm sâu, hang hốc. Ví dụ: “hỏm đá”, “hang sâu hỏm”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hỏm”
Từ “hỏm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong chữ Nôm với ký tự 陷. Chữ này cũng đọc là hoắm, hãm, hóm — đều liên quan đến nghĩa lõm, trũng.
Sử dụng “hỏm” khi miêu tả địa hình trũng sâu, khoảng trống lõm trong vách đá, thân cây hoặc đặc điểm cơ thể.
Hỏm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hỏm” dùng khi miêu tả địa hình trũng sâu, khoảng trống trong vật thể, hoặc đặc điểm gầy gò trên khuôn mặt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hỏm”
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ “hỏm”:
Ví dụ 1: “Đôi mắt ông cụ sâu hỏm vì tuổi già.”
Phân tích: Miêu tả mắt lõm sâu vào hốc mắt do gầy yếu.
Ví dụ 2: “Hốc cây sâu hỏm là nơi trú ngụ của chim nhỏ.”
Phân tích: Chỉ khoảng trống lõm sâu trong thân cây.
Ví dụ 3: “Hang đá sâu hỏm chứa nhiều bí ẩn.”
Phân tích: Nhấn mạnh độ sâu và hẹp của hang động.
Ví dụ 4: “Sau trận ốm, má cô ấy sâu hỏm.”
Phân tích: Miêu tả gò má lõm vào do sụt cân.
Ví dụ 5: “Những hỏm đá ven biển tạo cảnh quan độc đáo.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chỗ lõm trong đá.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hỏm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hỏm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lõm | Lồi |
| Trũng | Phồng |
| Hoắm | Nhô |
| Hõm | Căng |
| Sâu | Nổi |
| Thụt | Đầy đặn |
Dịch “Hỏm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hỏm | 凹陷 (Āoxiàn) | Sunken | くぼんだ (Kubonda) | 움푹 들어간 (Umpuk deureogan) |
Kết luận
Hỏm là gì? Tóm lại, hỏm là từ thuần Việt miêu tả trạng thái lõm sâu, thụt vào bên trong. Hiểu đúng từ “hỏm” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.
