Bạt Hơi là gì? 💨 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bạt hơi là gì? Bạt hơi là trạng thái thở gấp, hụt hơi, không kịp lấy lại nhịp thở sau khi vận động mạnh hoặc làm việc gắng sức. Từ này thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi, kiệt sức khi cơ thể không được cung cấp đủ oxy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bạt hơi” nhé!
Bạt hơi nghĩa là gì?
Bạt hơi là từ ghép trong tiếng Việt, trong đó “bạt” có nghĩa là mất đi, bay mất; “hơi” chỉ hơi thở. Ghép lại, bạt hơi nghĩa là trạng thái hơi thở bị đứt quãng, thở không kịp, hụt hơi do gắng sức.
Trong tiếng Anh, “bạt hơi” được dịch là “out of breath” – tức là hết hơi, thở dốc.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh:
• Mô tả trạng thái sau khi chạy, leo cầu thang, vận động mạnh
– Diễn tả sự mệt mỏi khi làm việc nặng nhọc liên tục
– Chỉ cảm giác kiệt sức, không còn sức lực
Bạt hơi mang sắc thái nhấn mạnh mức độ mệt mỏi cao, thể hiện cơ thể đã hoạt động đến giới hạn sức chịu đựng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bạt hơi”
“Bạt hơi” là từ thuần Việt, được hình thành từ cách nói dân gian để mô tả trạng thái sinh lý khi cơ thể thiếu oxy do vận động quá sức.
Từ này thường được sử dụng khi muốn diễn tả ai đó mệt đến mức thở không ra hơi, phải dừng lại nghỉ ngơi để lấy lại sức.
Bạt hơi sử dụng trong trường hợp nào?
Bạt hơi được dùng khi mô tả trạng thái thở gấp, hụt hơi sau khi chạy bộ, leo núi, làm việc nặng hoặc bất kỳ hoạt động nào khiến cơ thể kiệt sức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bạt hơi”
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “bạt hơi” trong đời sống:
Ví dụ 1: “Chạy từ dưới lên tầng 10, tôi bạt hơi không nói nổi một câu.”
Phân tích: Mô tả trạng thái thở dốc, hụt hơi sau khi leo nhiều tầng lầu.
Ví dụ 2: “Làm việc suốt cả ngày không nghỉ, ai cũng bạt hơi mệt lử.”
Phân tích: Diễn tả sự kiệt sức sau một ngày lao động vất vả.
Ví dụ 3: “Thằng bé chạy bạt hơi về nhà báo tin vui cho mẹ.”
Phân tích: Mô tả đứa trẻ chạy nhanh đến mức thở không kịp vì háo hức.
Ví dụ 4: “Cô ấy nói liên tục không nghỉ đến bạt hơi luôn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc nói quá nhiều đến mức hết hơi.
Ví dụ 5: “Đuổi theo xe buýt chạy bạt hơi mà vẫn không kịp.”
Phân tích: Mô tả việc cố gắng chạy hết sức nhưng vẫn không đạt được mục tiêu.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với “Bạt hơi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “bạt hơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hụt hơi | Khỏe khoắn |
| Đứt hơi | Sung sức |
| Thở dốc | Tràn đầy năng lượng |
| Mệt đứt hơi | Thong thả |
| Kiệt sức | Nhẹ nhàng |
| Thở không ra hơi | Bình tĩnh |
| Mệt bở hơi tai | Thư thái |
| Rã rời | Sảng khoái |
Dịch “Bạt hơi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạt hơi | 喘不过气 (Chuǎn bù guò qì) | Out of breath | 息切れ (Ikigire) | 숨이 차다 (Sumi chada) |
Kết luận
Bạt hơi là gì? Đây là từ chỉ trạng thái thở gấp, hụt hơi khi cơ thể vận động quá sức hoặc làm việc nặng nhọc. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
