Báo Vụ là gì? 📰 Nghĩa, giải thích trong báo chí
Báo vụ là gì? Báo vụ là nhiệm vụ nhận và phát điện báo trong lĩnh vực thông tin liên lạc, đặc biệt phổ biến trong quân đội. Nhân viên báo vụ sử dụng tín hiệu morse (tiếng “tịch, tà”) để truyền và nhận thông tin một cách chính xác, bí mật. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “báo vụ” trong tiếng Việt nhé!
Báo vụ nghĩa là gì?
Báo vụ là công tác nhận và phát điện báo thông qua tín hiệu morse, đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt trong quân đội và các cơ quan thông tin. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thông tin liên lạc.
Trong thực tế, “báo vụ” mang nhiều ý nghĩa:
Trong quân đội: Báo vụ là nhiệm vụ quan trọng, được ví như “mạch máu” chỉ huy. Nhân viên báo vụ phải thu, phát tín hiệu morse chính xác, kịp thời và bí mật.
Trong ngành bưu điện: Báo vụ viên là nhân viên làm việc nhận và phát điện báo tại các bưu cục.
Trong huấn luyện: Công tác báo vụ đòi hỏi sự kiên nhẫn, tập trung cao độ và khả năng làm chủ thiết bị, máy móc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Báo vụ”
Từ “báo vụ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “báo” nghĩa là thông báo, truyền tin; “vụ” nghĩa là nhiệm vụ, công việc. Thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của ngành thông tin liên lạc.
Sử dụng “báo vụ” khi nói về công tác thu phát điện báo, huấn luyện nhân viên thông tin hoặc các hoạt động liên quan đến tín hiệu morse trong quân đội.
Báo vụ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “báo vụ” được dùng trong lĩnh vực quân sự, thông tin liên lạc khi nói về nhiệm vụ thu phát điện báo, huấn luyện nhân viên hoặc các hội thi báo vụ toàn quân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Báo vụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “báo vụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy được công nhận danh hiệu Kiện tướng báo vụ cấp toàn quân.”
Phân tích: Dùng chỉ danh hiệu cao quý dành cho nhân viên báo vụ xuất sắc trong quân đội.
Ví dụ 2: “Công tác báo vụ đòi hỏi tính chính xác, kịp thời và bí mật.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu nghiêm ngặt của nhiệm vụ báo vụ.
Ví dụ 3: “Thiết bị kiểm tra chất lượng báo vụ giúp đánh giá tốc độ thu phát của nhân viên.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh huấn luyện, kiểm tra chuyên môn báo vụ.
Ví dụ 4: “Trực báo vụ là nhiệm vụ quan trọng, không được phép sao nhãng.”
Phân tích: Chỉ ca trực của nhân viên báo vụ tại đơn vị thông tin.
Ví dụ 5: “Nghề báo vụ cần sự kiên nhẫn và lòng đam mê nhiệt huyết.”
Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất cần có của người làm công tác báo vụ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Báo vụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “báo vụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điện báo | Im lặng |
| Thu phát tín hiệu | Mất liên lạc |
| Thông tin liên lạc | Gián đoạn |
| Truyền tin | Cắt đứt thông tin |
| Phát báo | Thiếu thông tin |
| Thu báo | Nhiễu sóng |
Dịch “Báo vụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Báo vụ | 报务 (Bào wù) | Signal operation | 通信業務 (Tsūshin gyōmu) | 통신 업무 (Tongsin eommu) |
Kết luận
Báo vụ là gì? Tóm lại, báo vụ là nhiệm vụ thu phát điện báo trong lĩnh vực thông tin liên lạc quân sự. Hiểu đúng từ “báo vụ” giúp bạn trân trọng hơn công việc thầm lặng của những người giữ “mạch máu” thông tin.
