Viễn dương là gì? 🌊 Ý nghĩa chi tiết

Viễn dương là gì? Viễn dương là hoạt động đi biển xa, vượt đại dương để vận chuyển hàng hóa hoặc thực hiện các chuyến hải trình dài ngày. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành hàng hải Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt viễn dương với cận dương ngay bên dưới!

Viễn dương nghĩa là gì?

Viễn dương là thuật ngữ hàng hải chỉ hoạt động đi biển xa, vượt qua các đại dương lớn để đến những vùng biển hoặc quốc gia ở khoảng cách rất xa. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực giao thông vận tải biển.

Trong tiếng Việt, từ “viễn dương” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ tuyến đường biển dài, xuyên đại dương. Ví dụ: tàu viễn dương, hành trình viễn dương.

Nghĩa mở rộng: Dùng để phân biệt với “cận dương” (đi biển gần, trong khu vực). Tàu viễn dương thường có trọng tải lớn, trang bị hiện đại để chịu được sóng gió đại dương.

Trong ngành hàng hải: Viễn dương là một trong hai loại hình vận tải biển chính, bên cạnh cận dương. Thuyền viên viễn dương cần có chứng chỉ chuyên môn cao hơn.

Viễn dương có nguồn gốc từ đâu?

Từ “viễn dương” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “viễn” (遠) nghĩa là xa, “dương” (洋) nghĩa là biển lớn, đại dương. Ghép lại, viễn dương mang nghĩa “biển xa” hoặc “đi biển xa”.

Sử dụng “viễn dương” khi nói về các chuyến hải trình xuyên đại dương, tàu thuyền đi quốc tế hoặc ngành vận tải biển đường dài.

Cách sử dụng “Viễn dương”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “viễn dương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Viễn dương” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tuyến đường biển xa hoặc lĩnh vực hàng hải quốc tế. Ví dụ: ngành viễn dương, tuyến viễn dương.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất đi xa. Ví dụ: tàu viễn dương, thuyền viên viễn dương, hải trình viễn dương.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Viễn dương”

Từ “viễn dương” được dùng phổ biến trong lĩnh vực hàng hải, logistics và giao thông vận tải biển:

Ví dụ 1: “Anh ấy làm thuyền viên tàu viễn dương đã 10 năm.”

Phân tích: Viễn dương là tính từ bổ nghĩa cho “tàu”, chỉ loại tàu đi biển xa quốc tế.

Ví dụ 2: “Công ty vận tải biển này chuyên khai thác tuyến viễn dương đi châu Âu.”

Phân tích: Viễn dương chỉ tuyến đường biển dài xuyên đại dương.

Ví dụ 3: “Nghề viễn dương tuy vất vả nhưng thu nhập cao.”

Phân tích: Viễn dương dùng như danh từ chỉ nghề đi biển xa.

Ví dụ 4: “Muốn làm thuyền trưởng viễn dương phải có bằng cấp quốc tế.”

Phân tích: Chỉ chức danh trong ngành hàng hải đường dài.

Ví dụ 5: “Tàu viễn dương thường có trọng tải từ vài nghìn đến hàng trăm nghìn tấn.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm kỹ thuật của tàu đi biển xa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Viễn dương”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “viễn dương” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “viễn dương” với “viễn dương” (không phân biệt với cận dương).

Cách dùng đúng: Viễn dương là đi biển xa (xuyên đại dương), cận dương là đi biển gần (trong khu vực Đông Nam Á, Đông Á).

Trường hợp 2: Viết sai thành “viển dương” hoặc “viễn giương”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “viễn dương” với dấu ngã ở “viễn” và không dấu ở “dương”.

“Viễn dương”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “viễn dương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hàng hải quốc tế Cận dương
Đi biển xa Nội địa
Xuyên đại dương Ven biển
Hải trình dài Đường sông
Vượt biển Nội thủy
Hàng hải xa Gần bờ

Kết luận

Viễn dương là gì? Tóm lại, viễn dương là thuật ngữ hàng hải chỉ hoạt động đi biển xa, vượt đại dương. Hiểu đúng từ “viễn dương” giúp bạn nắm rõ hơn về ngành vận tải biển quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.