Báo Công là gì? 🎖️ Nghĩa, giải thích trong công việc

Báo công là gì? Báo công là động từ chỉ hành động báo cáo thành tích, công trạng của cá nhân hoặc tập thể để được xét khen thưởng. Đây là hoạt động phổ biến trong môi trường công sở, cơ quan nhà nước và các tổ chức. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “báo công” trong tiếng Việt nhé!

Báo công nghĩa là gì?

Báo công là hành động trình bày, báo cáo những thành tích, công lao đã đạt được để cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét khen thưởng. Theo từ điển tiếng Việt, đây là động từ thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, công việc.

Trong cuộc sống, từ “báo công” còn mang một số ý nghĩa khác:

Trong môi trường công sở: Báo công là việc nhân viên trình bày kết quả công việc, đóng góp của mình cho tổ chức để được ghi nhận và đánh giá.

Trong văn hóa dân gian: “Báo công” đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi chỉ người hay khoe khoang thành tích, “kể công” với người khác về những việc mình đã làm.

Trong ngữ cảnh gia đình: Từ này có thể dùng khi ai đó nhắc nhở người khác về công sức mình đã bỏ ra, mong được ghi nhận.

Nguồn gốc và xuất xứ của Báo công

Từ “báo công” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “báo” nghĩa là thông báo, trình bày; “công” nghĩa là công lao, thành tích. Từ này xuất hiện từ lâu trong hệ thống hành chính Việt Nam.

Sử dụng “báo công” khi muốn chỉ việc trình bày thành tích để được khen thưởng, hoặc khi nói về hành động khoe công trạng với người khác.

Báo công sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “báo công” được dùng khi cá nhân hoặc tập thể trình bày thành tích với cấp trên để xét khen thưởng, hoặc khi ai đó nhắc nhở về công lao của mình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Báo công

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “báo công” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối năm, các phòng ban đều nộp bản báo công để xét thi đua.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, chỉ việc báo cáo thành tích trong cơ quan để được khen thưởng.

Ví dụ 2: “Anh ấy cứ báo công mãi về việc giúp đỡ gia đình, ai cũng thấy khó chịu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ người hay khoe khoang, kể công về những việc đã làm.

Ví dụ 3: “Đội sản xuất số 3 được báo công xuất sắc trong quý vừa qua.”

Phân tích: Chỉ việc tập thể được ghi nhận thành tích, đề xuất khen thưởng.

Ví dụ 4: “Đừng có báo công với tôi, ai cũng đều cố gắng cả.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, nhắc nhở ai đó không nên khoe khoang công lao.

Ví dụ 5: “Bản báo công cần ghi rõ thành tích cụ thể và minh chứng đi kèm.”

Phân tích: Chỉ văn bản chính thức dùng để trình bày công trạng trong cơ quan, tổ chức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Báo công

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “báo công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kể công Khiêm tốn
Báo cáo thành tích Giấu công
Trình công Nhún nhường
Khoe công Im lặng
Đề xuất khen thưởng Từ chối ghi nhận

Dịch Báo công sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Báo công 报功 (Bào gōng) Report achievements 功績を報告する (Kōseki o hōkoku suru) 공로 보고 (Gongno bogo)

Kết luận

Báo công là gì? Tóm lại, báo công là hành động báo cáo thành tích, công trạng để được xét khen thưởng. Hiểu đúng từ “báo công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.