Bảng cửu chương nhân 5: Bảng chia 5, cách học và bài tập chi tiết
Số liền trước là một khái niệm toán học cơ bản được học từ lớp 1, giúp học sinh hiểu về thứ tự các số trên trục số. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp định nghĩa, công thức tìm số liền trước cùng các bài tập minh họa chi tiết, dễ hiểu.
Số liền trước là gì?
Để hiểu rõ khái niệm này, chúng ta cùng tìm hiểu định nghĩa và cách xác định số liền trước của một số bất kỳ.
Số liền trước của một số là số đứng ngay trước số đó trên trục số, hay nói cách khác là số nhỏ hơn số đã cho đúng 1 đơn vị.
| Số đã cho | Số liền trước |
|---|---|
| 5 | 4 |
| 10 | 9 |
| 100 | 99 |
| 1 | 0 |
Cách tìm số liền trước
Sau khi nắm được định nghĩa, việc tìm số liền trước trở nên rất đơn giản với công thức sau.
Công thức tìm số liền trước:
\( \text{Số liền trước} = \text{Số đã cho} – 1 \)
Quy tắc ghi nhớ:
- Lấy số đã cho trừ đi 1 sẽ được số liền trước
- Số liền trước luôn nhỏ hơn số đã cho 1 đơn vị
- Số 0 không có số liền trước trong tập số tự nhiên
Ví dụ về số liền trước
Dưới đây là một số ví dụ minh họa giúp bạn hiểu rõ hơn cách tìm số liền trước.
Ví dụ 1: Tìm số liền trước của 7
Giải:
Số liền trước của 7 = 7 – 1 = 6
Ví dụ 2: Tìm số liền trước của 50
Giải:
Số liền trước của 50 = 50 – 1 = 49
Ví dụ 3: Tìm số liền trước của 1000
Giải:
Số liền trước của 1000 = 1000 – 1 = 999
Ví dụ 4: Tìm số liền trước của 1
Giải:
Số liền trước của 1 = 1 – 1 = 0
Phân biệt số liền trước và số liền sau
Nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa số liền trước và số liền sau. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp phân biệt rõ ràng hai khái niệm này.
| Tiêu chí | Số liền trước | Số liền sau |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Số đứng ngay trước số đã cho | Số đứng ngay sau số đã cho |
| Công thức | Số đã cho – 1 | Số đã cho + 1 |
| So sánh | Nhỏ hơn số đã cho 1 đơn vị | Lớn hơn số đã cho 1 đơn vị |
| Ví dụ (số 8) | 7 | 9 |
Bài tập về số liền trước có lời giải
Để củng cố kiến thức, hãy cùng làm các bài tập sau đây.
Bài tập 1: Tìm số liền trước của các số sau: 15, 28, 100, 256
Lời giải:
- Số liền trước của 15 = 15 – 1 = 14
- Số liền trước của 28 = 28 – 1 = 27
- Số liền trước của 100 = 100 – 1 = 99
- Số liền trước của 256 = 256 – 1 = 255
Bài tập 2: Điền số thích hợp vào chỗ trống
- Số liền trước của 40 là ___
- Số liền trước của 71 là ___
- Số liền trước của 200 là ___
Lời giải:
- Số liền trước của 40 là 39
- Số liền trước của 71 là 70
- Số liền trước của 200 là 199
Bài tập 3: Tìm số x biết số liền trước của x là 54
Lời giải:
Ta có: x – 1 = 54
Suy ra: x = 54 + 1 = 55
Bài tập 4: Viết 3 số tự nhiên liên tiếp biết số ở giữa là 89
Lời giải:
- Số liền trước của 89 = 89 – 1 = 88
- Số liền sau của 89 = 89 + 1 = 90
Vậy 3 số tự nhiên liên tiếp là: 88, 89, 90
Bài tập 5: Tổng của một số và số liền trước của nó bằng 99. Tìm hai số đó.
Lời giải:
Gọi số cần tìm là a, thì số liền trước của nó là (a – 1)
Theo đề bài: \( a + (a – 1) = 99 \)
\( 2a – 1 = 99 \)
\( 2a = 100 \)
\( a = 50 \)
Vậy hai số cần tìm là: 50 và 49
Kết luận
Số liền trước là khái niệm quan trọng trong toán học tiểu học, giúp học sinh hiểu về thứ tự và mối quan hệ giữa các số. Chỉ cần nhớ công thức lấy số đã cho trừ đi 1, các em sẽ dễ dàng tìm được số liền trước của bất kỳ số nào. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!
Có thể bạn quan tâm
- Quy tắc hình bình hành, quy tắc 3 điểm: Công thức và bài tập
- Hình chữ nhật là gì? Tính chất, dấu hiệu nhận biết HCN lớp 8
- Góc giữa 2 vecto: Công thức tính cos và ví dụ trong Oxyz
- Quy tắc L'Hospital: Công thức, định lý và bài tập chi tiết
- Chứng minh hình tam giác vuông: Các cách chứng minh và bài tập
