Bẩm Báo là gì? 📋 Nghĩa, giải thích trong công việc
Bẩm báo là gì? Bẩm báo là hành động trình bày, báo cáo sự việc lên cấp trên một cách cung kính, thường dùng trong ngữ cảnh phong kiến hoặc trang trọng. Đây là cách nói thể hiện sự tôn trọng và lễ phép khi giao tiếp với người có địa vị cao hơn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bẩm báo” trong tiếng Việt nhé!
Bẩm báo nghĩa là gì?
Bẩm báo là hành động trình báo, thưa gửi sự việc lên người bề trên với thái độ kính cẩn, khiêm nhường. Từ này ghép từ “bẩm” (thưa, trình) và “báo” (thông báo, báo cáo).
Trong cuộc sống, từ “bẩm báo” mang nhiều sắc thái:
Trong lịch sử phong kiến: Bẩm báo là cách quan lại, thần dân trình tấu lên vua chúa hoặc cấp trên. Ví dụ: “Bẩm quan lớn, có người xin vào gặp.”
Trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong truyện, kịch lịch sử để tái hiện không khí cung đình, quan trường.
Trong giao tiếp hiện đại: “Bẩm báo” đôi khi được dùng hài hước, châm biếm để mô tả việc báo cáo một cách quá mức trang trọng hoặc trêu đùa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bẩm báo”
Từ “bẩm báo” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời phong kiến Việt Nam khi xã hội phân chia đẳng cấp rõ ràng. “Bẩm” (禀) nghĩa là thưa trình, “báo” (報) nghĩa là thông báo.
Sử dụng “bẩm báo” khi muốn diễn tả hành động báo cáo trang trọng, hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ điển.
Bẩm báo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bẩm báo” được dùng khi mô tả cảnh báo cáo trong phim lịch sử, truyện cổ, hoặc khi nói đùa về việc trình báo quá trang trọng trong đời thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bẩm báo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bẩm báo”:
Ví dụ 1: “Bẩm báo hoàng thượng, quân địch đã tiến đến biên giới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thể hiện cách quan lại trình tấu lên vua.
Ví dụ 2: “Bẩm báo sếp, em đã hoàn thành báo cáo tuần này ạ!”
Phân tích: Dùng hài hước trong môi trường công sở, tạo không khí vui vẻ.
Ví dụ 3: “Lính hầu vội vàng bẩm báo tin cấp cho chủ tướng.”
Phân tích: Xuất hiện trong văn học, miêu tả hành động báo tin khẩn cấp.
Ví dụ 4: “Bẩm báo mẹ, con đã rửa bát xong rồi ạ!”
Phân tích: Cách nói đùa trong gia đình, mang tính trêu chọc dễ thương.
Ví dụ 5: “Trong phim cổ trang, cảnh bẩm báo thường rất long trọng.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm của thể loại phim lịch sử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bẩm báo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bẩm báo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trình báo | Giấu giếm |
| Thưa trình | Che đậy |
| Tấu trình | Im lặng |
| Báo cáo | Bưng bít |
| Thỉnh báo | Ẩn giấu |
| Kính báo | Lờ đi |
Dịch “Bẩm báo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bẩm báo | 禀报 (Bǐng bào) | To report respectfully | 申し上げる (Mōshiageru) | 아뢰다 (Arweda) |
Kết luận
Bẩm báo là gì? Tóm lại, bẩm báo là hành động trình báo lên cấp trên một cách cung kính, mang đậm dấu ấn văn hóa phong kiến Việt Nam. Hiểu đúng từ “bẩm báo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn trong giao tiếp và thưởng thức văn học.
