Bãi Chầu là gì? 👑 Nghĩa, giải thích trong lịch sử
Bãi chầu là gì? Bãi chầu là việc kết thúc buổi thiết triều, các quan lui ra khỏi điện sau khi vua tuyên bố tan họp. Đây là nghi thức quan trọng trong triều đình phong kiến Việt Nam và Trung Quốc xưa, đánh dấu sự hoàn tất của buổi họp triều chính. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bãi chầu” trong tiếng Việt nhé!
Bãi chầu nghĩa là gì?
Bãi chầu là hành động giải tán buổi chầu triều, khi vua ra lệnh cho các quan thần lui về sau khi đã bàn bạc xong việc triều chính. Đây là thuật ngữ lịch sử gắn liền với chế độ quân chủ.
Trong đó, “bãi” có nghĩa là dừng lại, kết thúc, bỏ đi; “chầu” là buổi họp mặt của các quan trước nhà vua để bàn việc nước.
Trong ngữ cảnh lịch sử: Bãi chầu là phần cuối của nghi lễ thiết triều, khi hoàng đế đã nghe tấu trình và ban chỉ dụ xong, thái giám hoặc quan chủ lễ sẽ hô “bãi chầu” để các quan rời khỏi điện.
Trong văn học và phim ảnh: Cụm từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm về đề tài cung đình, giúp tái hiện không khí trang nghiêm của triều đình xưa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bãi chầu”
Từ “bãi chầu” có nguồn gốc từ Hán Việt, xuất phát từ nghi thức triều chính của các triều đại phong kiến Việt Nam và Trung Quốc. Nghi lễ này đã tồn tại hàng nghìn năm trong lịch sử quân chủ châu Á.
Sử dụng “bãi chầu” khi nói về việc kết thúc buổi họp triều đình, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự kết thúc một cuộc họp trang trọng.
Bãi chầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bãi chầu” được dùng khi mô tả nghi thức tan triều trong lịch sử, trong văn học cổ, phim cổ trang, hoặc đôi khi dùng hài hước để chỉ việc kết thúc cuộc họp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bãi chầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bãi chầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau khi nghe các quan tấu trình, vua Lê Thánh Tông truyền bãi chầu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc vua kết thúc buổi thiết triều.
Ví dụ 2: “Thái giám hô lớn: Bãi chầu! Các quan từ từ lui ra khỏi điện Thái Hòa.”
Phân tích: Mô tả nghi thức cụ thể khi tan triều trong cung đình.
Ví dụ 3: “Cuộc họp kéo dài 3 tiếng, cuối cùng sếp cũng tuyên bố bãi chầu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, hài hước, ví cuộc họp công ty như buổi chầu triều.
Ví dụ 4: “Trong phim cổ trang, cảnh bãi chầu luôn được dàn dựng rất hoành tráng.”
Phân tích: Nhắc đến nghi thức này trong bối cảnh nghệ thuật, điện ảnh.
Ví dụ 5: “Triều Nguyễn có quy định nghiêm ngặt về giờ thiết triều và bãi chầu.”
Phân tích: Đề cập đến quy chế triều chính trong lịch sử Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bãi chầu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bãi chầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tan triều | Thiết triều |
| Giải tán | Lâm triều |
| Lui triều | Khai triều |
| Tan chầu | Vào chầu |
| Kết thúc buổi chầu | Bắt đầu buổi chầu |
Dịch “Bãi chầu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bãi chầu | 退朝 (Tuì cháo) | Court dismissed | 退朝 (Taichō) | 퇴조 (Toejo) |
Kết luận
Bãi chầu là gì? Tóm lại, bãi chầu là nghi thức kết thúc buổi thiết triều trong triều đình phong kiến, mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc. Hiểu đúng từ “bãi chầu” giúp bạn nắm bắt thêm về lịch sử và ngôn ngữ Việt Nam.
