Băn Khoăn là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích trong cảm xúc

Băn khoăn là gì? Băn khoăn là trạng thái tâm lý không yên lòng, lo lắng khi đang có điều gì đó cần suy nghĩ, cân nhắc mà chưa thể quyết định. Đây là cảm xúc phổ biến trong cuộc sống, xuất hiện khi con người đứng trước những lựa chọn hoặc vấn đề chưa được giải quyết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “băn khoăn” trong tiếng Việt nhé!

Băn khoăn nghĩa là gì?

Băn khoăn là tính từ chỉ trạng thái không yên lòng vì đang có những điều bắt phải nghĩ ngợi, đắn đo. Người băn khoăn thường cảm thấy thấp thỏm, lo âu khi chưa tìm được câu trả lời hoặc giải pháp cho vấn đề đang gặp phải.

Trong cuộc sống, từ “băn khoăn” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: Băn khoăn xuất hiện khi phải đưa ra quyết định quan trọng như chuyển việc, đầu tư hay lựa chọn hướng đi sự nghiệp.

Trong tình cảm: Con người thường băn khoăn trước những mối quan hệ, khi chưa chắc chắn về cảm xúc của mình hoặc đối phương.

Trong học tập: Học sinh, sinh viên hay băn khoăn khi chọn ngành, chọn trường hoặc đứng trước các kỳ thi quan trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Băn khoăn”

Từ “băn khoăn” có nguồn gốc Hán Việt, với “băn” (煩) mang nghĩa phiền não, còn “khoăn” (困) có nghĩa bị vây bủa, ràng buộc. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh tâm hồn bị trói buộc bởi những suy nghĩ chưa được giải tỏa.

Sử dụng “băn khoăn” khi muốn diễn tả trạng thái đang suy nghĩ, cân nhắc về một vấn đề cụ thể mà chưa thể đưa ra quyết định.

Băn khoăn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “băn khoăn” được dùng khi ai đó đang phân vân, do dự trước một quyết định, hoặc khi có điều gì đó khiến tâm trí không yên, cần thời gian suy nghĩ thêm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Băn khoăn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “băn khoăn” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy băn khoăn không biết có nên nhận công việc mới hay không.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái đắn đo, cân nhắc trước quyết định quan trọng về sự nghiệp.

Ví dụ 2: “Cô giáo băn khoăn khi thấy học sinh vắng mặt nhiều ngày liên tiếp.”

Phân tích: Thể hiện sự lo lắng, quan tâm của cô giáo về tình trạng của học sinh.

Ví dụ 3: “Tôi vẫn còn băn khoăn về câu trả lời của mình trong bài kiểm tra.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác không chắc chắn, thấp thỏm sau khi hoàn thành bài thi.

Ví dụ 4: “Mẹ băn khoăn chưa biết nên cho con học trường nào.”

Phân tích: Thể hiện sự phân vân của phụ huynh khi đứng trước nhiều lựa chọn cho con.

Ví dụ 5: “Điều làm tôi băn khoăn nhất là liệu mình có đủ năng lực hay không.”

Phân tích: Diễn tả sự hoài nghi, lo lắng về khả năng của bản thân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Băn khoăn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “băn khoăn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lo lắng Yên tâm
Áy náy Bình tĩnh
Trăn trở Thản nhiên
Bồn chồn Thanh thản
Phân vân Dứt khoát
Đắn đo Quyết đoán

Dịch “Băn khoăn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Băn khoăn 犹豫 (Yóuyù) Worried / Hesitant 迷う (Mayou) 고민하다 (Gominhada)

Kết luận

Băn khoăn là gì? Tóm lại, băn khoăn là trạng thái tâm lý không yên lòng khi đang suy nghĩ, cân nhắc về một vấn đề chưa được giải quyết. Hiểu đúng từ “băn khoăn” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.