Xường xám là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Xường xám là gì? Xường xám là tên gọi tiếng Việt của sườn xám (cheongsam/qipao) – loại váy truyền thống Trung Hoa có thiết kế ôm sát cơ thể, cổ cao và xẻ tà hai bên. Đây là trang phục mang đậm nét văn hóa phương Đông, được phụ nữ yêu thích bởi vẻ đẹp thanh lịch và quyến rũ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng xường xám ngay bên dưới!

Xường xám là gì?

Xường xám là loại váy truyền thống của Trung Quốc, có đặc trưng cổ cao (cổ tàu), thân ôm sát, xẻ tà hai bên và thường được làm từ lụa hoặc gấm. Đây là danh từ chỉ một loại trang phục nữ mang tính biểu tượng văn hóa Á Đông.

Trong tiếng Việt, từ “xường xám” có một số cách hiểu:

Nghĩa gốc: Phiên âm từ tiếng Quảng Đông “chèuhngsāam” (長衫), nghĩa đen là “áo dài”. Người miền Bắc Trung Quốc gọi là “qipao” (旗袍).

Trong thời trang: Xường xám là biểu tượng của vẻ đẹp phụ nữ Á Đông, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội, tiệc cưới, sự kiện trang trọng.

Trong văn hóa đại chúng: Xường xám gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Thượng Hải thập niên 1920-1930, xuất hiện nhiều trong phim ảnh như “Tâm trạng khi yêu” (In the Mood for Love).

Xường xám có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xường xám” có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông, du nhập vào Việt Nam qua cộng đồng người Hoa sinh sống tại Chợ Lớn, Sài Gòn. Trang phục này bắt nguồn từ áo dài của người Mãn Châu, sau đó được cải biến thành kiểu dáng ôm sát tại Thượng Hải những năm 1920.

Sử dụng “xường xám” khi nói về loại váy truyền thống Trung Hoa hoặc phong cách thời trang cổ điển Á Đông.

Cách sử dụng “Xường xám”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xường xám” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xường xám” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại váy truyền thống Trung Hoa. Ví dụ: xường xám lụa, xường xám gấm, xường xám cách tân.

Tính từ ghép: Mô tả phong cách. Ví dụ: phong cách xường xám, kiểu dáng xường xám.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xường xám”

Từ “xường xám” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh thời trang và văn hóa:

Ví dụ 1: “Cô ấy mặc xường xám đỏ trong tiệc cưới.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trang phục dự tiệc trang trọng.

Ví dụ 2: “Bộ sưu tập xường xám cách tân rất được giới trẻ yêu thích.”

Phân tích: Chỉ phiên bản hiện đại hóa của trang phục truyền thống.

Ví dụ 3: “Nữ diễn viên diện xường xám trong bộ phim về Thượng Hải xưa.”

Phân tích: Xường xám như trang phục đặc trưng của thời đại.

Ví dụ 4: “Tiệm may xường xám ở Chợ Lớn nổi tiếng từ lâu đời.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại hình dịch vụ may đo truyền thống.

Ví dụ 5: “Chiếc xường xám gấm thêu hoa mẫu đơn rất sang trọng.”

Phân tích: Mô tả chi tiết chất liệu và họa tiết của trang phục.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xường xám”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xường xám” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xường xám” với “sườn xám”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, “sườn xám” phổ biến hơn ở miền Nam, “xường xám” gần với phiên âm gốc.

Trường hợp 2: Nhầm xường xám với áo dài Việt Nam.

Cách dùng đúng: Xường xám là trang phục Trung Hoa (cổ cao, ôm sát, xẻ tà), áo dài Việt Nam có thiết kế khác biệt (tà dài, mặc với quần).

Trường hợp 3: Viết sai thành “xường sám” hoặc “sường xám”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “xường xám” hoặc “sườn xám”.

“Xường xám”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xường xám”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sườn xám Âu phục
Cheongsam Váy phương Tây
Qipao Trang phục hiện đại
Váy Thượng Hải Đồ thường ngày
Váy cổ tàu Váy suông
Váy truyền thống Trung Hoa Váy công sở

Kết luận

Xường xám là gì? Tóm lại, xường xám là váy truyền thống Trung Hoa với thiết kế cổ cao, ôm sát và xẻ tà đặc trưng. Hiểu đúng từ “xường xám” giúp bạn phân biệt và sử dụng chính xác trong giao tiếp về thời trang và văn hóa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.