Xuống là gì? 📉 Nghĩa Xuống chi tiết

Xuống là gì? Xuống là động từ chỉ hành động di chuyển từ vị trí cao đến vị trí thấp hơn, hoặc giảm về mức độ, số lượng. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, xuất hiện trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và các nghĩa mở rộng của từ “xuống” ngay bên dưới!

Xuống nghĩa là gì?

Xuống là động từ diễn tả sự di chuyển theo hướng từ trên cao đi về phía dưới thấp, hoặc sự suy giảm về mức độ, số lượng, cường độ. Đây là từ thuần Việt, đối lập với “lên”.

Trong tiếng Việt, từ “xuống” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động di chuyển từ cao đến thấp. Ví dụ: xuống cầu thang, xuống núi, xuống xe.

Nghĩa chỉ sự suy giảm: Diễn tả việc giảm bớt về số lượng, mức độ. Ví dụ: giá xuống, sức khỏe xuống, điểm xuống.

Nghĩa trong văn hóa: “Xuống” còn mang nghĩa khiêm nhường, hạ mình. Ví dụ: hạ mình xuống, nhún nhường xuống.

Xuống có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xuống” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả chuyển động theo chiều thẳng đứng hướng xuống. Đây là từ cơ bản trong hệ thống từ vựng tiếng Việt.

Sử dụng “xuống” khi nói về sự di chuyển từ cao xuống thấp hoặc sự suy giảm về mức độ.

Cách sử dụng “Xuống”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xuống” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xuống” trong tiếng Việt

Động từ chính: Diễn tả hành động di chuyển. Ví dụ: xuống lầu, xuống phố, xuống đồng.

Động từ bổ trợ: Kết hợp với động từ khác để chỉ hướng. Ví dụ: chạy xuống, nhảy xuống, rơi xuống.

Chỉ sự suy giảm: Diễn tả mức độ giảm. Ví dụ: cân nặng xuống, nhiệt độ xuống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xuống”

Từ “xuống” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con xuống nhà ăn cơm đi.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động di chuyển từ tầng trên xuống tầng dưới.

Ví dụ 2: “Giá vàng xuống mạnh trong tuần này.”

Phân tích: Chỉ sự suy giảm về giá trị, mức độ.

Ví dụ 3: “Anh ấy nhảy xuống hồ bơi.”

Phân tích: Động từ bổ trợ kết hợp với “nhảy” để chỉ hướng di chuyển.

Ví dụ 4: “Sức khỏe bà xuống dốc sau đợt ốm.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình trạng suy giảm.

Ví dụ 5: “Hãy hạ cái tôi xuống để lắng nghe người khác.”

Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ sự khiêm nhường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xuống”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xuống” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xuống” với “suống” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “xuống” với âm đầu “x”.

Trường hợp 2: Dùng “xuống” khi di chuyển theo chiều ngang.

Cách dùng đúng: “Xuống” chỉ dùng cho hướng từ cao xuống thấp. Di chuyển ngang dùng “qua”, “sang”.

“Xuống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xuống”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hạ Lên
Tụt Tăng
Rơi Dâng
Giảm Nâng
Sụt Trèo
Đổ Leo

Kết luận

Xuống là gì? Tóm lại, xuống là động từ chỉ hành động di chuyển từ cao xuống thấp hoặc sự suy giảm. Hiểu đúng từ “xuống” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.