Xoá đói giảm nghèo là gì? 💰 Nghĩa

Xoá đói giảm nghèo là gì? Xoá đói giảm nghèo là chính sách và hoạt động nhằm giúp người dân thoát khỏi tình trạng thiếu ăn, nâng cao mức sống và thu nhập. Đây là mục tiêu quan trọng hàng đầu của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong công cuộc phát triển đất nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!

Xoá đói giảm nghèo là gì?

Xoá đói giảm nghèo là tổng thể các chương trình, chính sách hỗ trợ người dân thoát khỏi cảnh đói nghèo, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần. Đây là cụm danh từ chỉ mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội.

Trong tiếng Việt, “xoá đói giảm nghèo” có các cách hiểu:

Nghĩa đen: “Xoá đói” là loại bỏ tình trạng thiếu ăn; “giảm nghèo” là hạ thấp tỷ lệ hộ nghèo, nâng cao thu nhập cho người dân.

Nghĩa chính sách: Chỉ các chương trình quốc gia như hỗ trợ vốn vay, đào tạo nghề, xây nhà tình thương, cấp đất sản xuất cho hộ nghèo.

Trong bối cảnh quốc tế: Xoá đói giảm nghèo là một trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, được Việt Nam cam kết thực hiện.

Xoá đói giảm nghèo có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “xoá đói giảm nghèo” xuất hiện chính thức trong các văn kiện của Đảng từ thời kỳ Đổi mới (1986), trở thành chương trình mục tiêu quốc gia từ năm 1998.

Sử dụng “xoá đói giảm nghèo” khi nói về chính sách an sinh xã hội, các hoạt động từ thiện hoặc mục tiêu phát triển kinh tế.

Cách sử dụng “Xoá đói giảm nghèo”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “xoá đói giảm nghèo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xoá đói giảm nghèo” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chương trình, chính sách, phong trào. Ví dụ: chương trình xoá đói giảm nghèo, quỹ xoá đói giảm nghèo.

Cụm động từ: Chỉ hành động thực hiện mục tiêu. Ví dụ: nỗ lực xoá đói giảm nghèo, góp phần xoá đói giảm nghèo.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xoá đói giảm nghèo”

Cụm từ “xoá đói giảm nghèo” được dùng phổ biến trong văn bản hành chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Chương trình xoá đói giảm nghèo đã giúp hàng triệu hộ thoát nghèo.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chính sách quốc gia.

Ví dụ 2: “Địa phương đang triển khai nhiều giải pháp xoá đói giảm nghèo bền vững.”

Phân tích: Cụm từ bổ nghĩa cho “giải pháp”, nhấn mạnh mục tiêu.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp tích cực tham gia xoá đói giảm nghèo tại vùng sâu vùng xa.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động hỗ trợ cộng đồng.

Ví dụ 4: “Quỹ xoá đói giảm nghèo tiếp nhận hàng tỷ đồng mỗi năm.”

Phân tích: Danh từ chỉ tổ chức tài chính hỗ trợ người nghèo.

Ví dụ 5: “Xoá đói giảm nghèo là nhiệm vụ trọng tâm của cả hệ thống chính trị.”

Phân tích: Chủ ngữ của câu, nhấn mạnh tầm quan trọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xoá đói giảm nghèo”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “xoá đói giảm nghèo” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết tắt không chuẩn thành “XĐGN” trong văn bản chính thức.

Cách dùng đúng: Viết đầy đủ “xoá đói giảm nghèo” hoặc ghi chú khi viết tắt lần đầu.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “xoá nghèo” – bỏ mất phần “giảm đói”.

Cách dùng đúng: Giữ nguyên cụm “xoá đói giảm nghèo” để đảm bảo đầy đủ ý nghĩa.

“Xoá đói giảm nghèo”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xoá đói giảm nghèo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giảm nghèo bền vững Đói nghèo
An sinh xã hội Bần cùng
Thoát nghèo Túng thiếu
Cải thiện đời sống Khốn khó
Nâng cao thu nhập Cơ cực
Phát triển kinh tế Lạc hậu

Kết luận

Xoá đói giảm nghèo là gì? Tóm lại, xoá đói giảm nghèo là chính sách và hoạt động giúp người dân thoát khỏi đói nghèo, nâng cao chất lượng cuộc sống. Hiểu đúng cụm từ “xoá đói giảm nghèo” giúp bạn nhận thức rõ hơn về trách nhiệm xã hội và sự phát triển bền vững của đất nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.