Xơ vữa là gì? 🏥 Nghĩa Xơ vữa
Xơ vữa là gì? Xơ vữa là tình trạng mảng bám chất béo, cholesterol tích tụ trong thành động mạch, khiến lòng mạch hẹp lại và cản trở lưu thông máu. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ, nhồi máu cơ tim. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa xơ vữa động mạch ngay bên dưới!
Xơ vữa là gì?
Xơ vữa là quá trình hình thành mảng bám (plaque) bên trong thành động mạch, bao gồm cholesterol, chất béo, canxi và các chất khác, làm động mạch cứng và hẹp dần. Đây là danh từ y học, thường đi kèm với “động mạch” thành cụm từ “xơ vữa động mạch”.
Trong y học, từ “xơ vữa” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Nghĩa gốc: Chỉ tình trạng thành mạch máu bị thoái hoá, tích tụ chất béo tạo thành mảng bám.
Theo vị trí: Xơ vữa động mạch vành (tim), xơ vữa động mạch cảnh (não), xơ vữa động mạch chi dưới (chân) – mỗi loại gây biến chứng khác nhau.
Trong đời sống: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về bệnh tim mạch, đột quỵ ở người trung niên và cao tuổi.
Xơ vữa có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xơ vữa” bắt nguồn từ thuật ngữ y học “atherosclerosis” trong tiếng Anh, được Việt hoá thành “xơ vữa động mạch”. Trong đó “athero” nghĩa là cháo/bột nhão (chỉ mảng bám), “sclerosis” nghĩa là cứng.
Sử dụng “xơ vữa” khi nói về bệnh lý mạch máu, tình trạng tim mạch hoặc kết quả xét nghiệm lipid máu.
Cách sử dụng “Xơ vữa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xơ vữa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xơ vữa” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tình trạng bệnh lý. Ví dụ: xơ vữa động mạch, mảng xơ vữa.
Tính từ: Mô tả trạng thái của mạch máu. Ví dụ: động mạch bị xơ vữa, thành mạch xơ vữa.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xơ vữa”
Từ “xơ vữa” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe:
Ví dụ 1: “Ông ấy bị xơ vữa động mạch vành nên phải đặt stent.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bệnh lý ở động mạch nuôi tim.
Ví dụ 2: “Ăn nhiều đồ chiên rán làm tăng nguy cơ xơ vữa mạch máu.”
Phân tích: Danh từ chỉ tình trạng tích tụ mỡ trong thành mạch.
Ví dụ 3: “Mảng xơ vữa vỡ ra có thể gây đột quỵ ngay lập tức.”
Phân tích: Danh từ chỉ khối chất béo bám trong động mạch.
Ví dụ 4: “Siêu âm cho thấy động mạch cảnh đã bị xơ vữa 40%.”
Phân tích: Tính từ mô tả mức độ hẹp của động mạch.
Ví dụ 5: “Kiểm soát cholesterol giúp ngăn ngừa xơ vữa hiệu quả.”
Phân tích: Danh từ chỉ quá trình bệnh lý cần phòng tránh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xơ vữa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xơ vữa” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xơ vữa” với “xơ hoá” (xơ hoá là mô sợi thay thế mô lành, khác với xơ vữa).
Cách dùng đúng: “Xơ vữa động mạch” (không phải “xơ hoá động mạch”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “sơ vữa” hoặc “xơ dữa”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “xơ vữa” với chữ “x” và dấu ngã ở “vữa”.
“Xơ vữa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xơ vữa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vữa xite động mạch | Thông thoáng |
| Tắc nghẽn mạch | Lưu thông tốt |
| Hẹp động mạch | Đàn hồi |
| Cứng mạch | Mềm mại |
| Tích tụ mỡ | Sạch sẽ |
| Bít tắc | Khoẻ mạnh |
Kết luận
Xơ vữa là gì? Tóm lại, xơ vữa là tình trạng mảng bám cholesterol tích tụ trong động mạch, gây hẹp và cứng mạch máu. Hiểu đúng từ “xơ vữa” giúp bạn chủ động phòng ngừa các bệnh tim mạch nguy hiểm.
