Xắc là gì? 😏 Nghĩa Xắc, giải thích

Xắc là gì? Xắc là danh từ chỉ loại túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường làm bằng da, có miệng cài kín. Đây là từ quen thuộc trong đời sống người Việt, thường dùng để gọi các loại túi xách phụ nữ hoặc túi đựng dụng cụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “xắc” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Xắc nghĩa là gì?

Xắc là túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường được làm bằng da, có miệng có thể cài kín để bảo quản đồ vật bên trong. Đây là danh từ thuần Việt dùng để chỉ một loại vật dụng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “xắc” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ loại túi xách tay dành cho phụ nữ, thường có thiết kế sang trọng, làm từ da hoặc vải cao cấp.

Nghĩa mở rộng: Túi đựng dụng cụ chuyên dụng như xắc cứu thương, xắc đựng đồ nghề.

Trong đời sống: “Xắc” thường xuất hiện trong văn phong cũ hoặc các vùng miền, ngày nay người ta hay dùng “túi xách” hơn.

Xắc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xắc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời kỳ giao thương phát triển khi người Việt tiếp nhận các sản phẩm da từ phương Tây. Từ này gắn liền với sự phát triển của ngành thủ công da và thời trang tại Việt Nam.

Sử dụng “xắc” khi nói về túi xách tay có thiết kế cài kín, thường làm bằng da hoặc chất liệu cao cấp.

Cách sử dụng “Xắc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xắc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xắc” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ túi xách tay hoặc túi đeo vai. Ví dụ: xắc tay, xắc da, xắc cứu thương.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản cũ, báo chí thập niên trước hoặc văn học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xắc”

Từ “xắc” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc xắc tay phụ nữ này rất sang trọng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ túi xách tay dành cho nữ giới.

Ví dụ 2: “Anh y tá đeo xắc cứu thương chạy đến hiện trường.”

Phân tích: Chỉ túi đựng dụng cụ y tế chuyên dụng.

Ví dụ 3: “Bà ngoại vẫn giữ chiếc xắc da từ thời trẻ.”

Phân tích: Dùng để chỉ túi xách cũ, mang giá trị kỷ niệm.

Ví dụ 4: “Cô ấy mua chiếc xắc mới để đi dự tiệc.”

Phân tích: Chỉ túi xách thời trang dùng trong dịp đặc biệt.

Ví dụ 5: “Trong xắc có đựng giấy tờ quan trọng.”

Phân tích: Nhấn mạnh công dụng chứa đựng, bảo quản đồ vật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xắc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xắc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xắc” với “xách” (động từ cầm, nắm).

Cách dùng đúng: “Chiếc xắc tay” (danh từ) khác với “xách túi” (động từ).

Trường hợp 2: Viết sai thành “sắc” hoặc “xác”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “xắc” với dấu sắc, chỉ loại túi xách.

Trường hợp 3: Dùng “xắc” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: “Xắc” chỉ dùng cho túi có miệng cài kín, không dùng cho giỏ hở.

“Xắc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Túi xách Giỏ (giỏ hở)
Ví cầm tay Bao tải
Túi đeo vai Rổ
Bóp Thúng
Túi da Làn
Cặp táp Sọt

Kết luận

Xắc là gì? Tóm lại, xắc là danh từ chỉ túi cầm tay hoặc đeo vai, thường làm bằng da với miệng cài kín. Hiểu đúng từ “xắc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.