Tân Ước là gì? 📖 Nghĩa Tân Ước

Tân Ước là gì? Tân Ước là phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo, ghi chép về cuộc đời, lời dạy của Chúa Giêsu và hoạt động của các tông đồ. Đây là bộ kinh văn quan trọng nhất của đạo Công giáo và Tin Lành, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa phương Tây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nội dung và ý nghĩa của Tân Ước ngay bên dưới!

Tân Ước là gì?

Tân Ước là phần sau của Kinh Thánh, bao gồm 27 sách viết về cuộc đời Chúa Giêsu Kitô, giáo huấn của Ngài và sự hình thành Giáo hội sơ khai. Đây là danh từ thuộc nhóm từ Hán Việt, chỉ “giao ước mới” giữa Thiên Chúa và loài người.

Trong tiếng Việt, từ “Tân Ước” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Tân” (新) nghĩa là mới, “Ước” (約) nghĩa là giao ước, lời hứa. Tân Ước là giao ước mới thay thế cho Cựu Ước.

Nghĩa tôn giáo: Chỉ bộ sách thiêng liêng ghi lại Tin Mừng cứu độ qua Chúa Giêsu, được các tín đồ Kitô giáo xem là nền tảng đức tin.

Trong văn hóa: Tân Ước là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật, văn học và triết học phương Tây suốt hai nghìn năm qua.

Tân Ước có nguồn gốc từ đâu?

Tân Ước được viết bằng tiếng Hy Lạp cổ trong khoảng thế kỷ I sau Công nguyên, do các tông đồ và môn đệ của Chúa Giêsu chấp bút. Các sách được Giáo hội công nhận và tập hợp thành bộ kinh điển vào thế kỷ IV.

Sử dụng “Tân Ước” khi nói về phần Kinh Thánh liên quan đến Chúa Giêsu và đạo Kitô, phân biệt với Cựu Ước (phần Kinh Thánh Do Thái).

Cách sử dụng “Tân Ước”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Tân Ước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tân Ước” trong tiếng Việt

Danh từ riêng: Chỉ bộ sách trong Kinh Thánh, luôn viết hoa. Ví dụ: đọc Tân Ước, nghiên cứu Tân Ước.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản tôn giáo, học thuật, lịch sử và triết học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tân Ước”

Từ “Tân Ước” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tân Ước gồm bốn sách Phúc Âm kể về cuộc đời Chúa Giêsu.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ kinh văn, giới thiệu nội dung chính.

Ví dụ 2: “Bà ngoại đọc Tân Ước mỗi tối trước khi ngủ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt tôn giáo cá nhân.

Ví dụ 3: “Nhiều tác phẩm hội họa thời Phục Hưng lấy cảm hứng từ Tân Ước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa.

Ví dụ 4: “Giáo lý Kitô giáo chủ yếu dựa trên những lời dạy trong Tân Ước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thần học, giáo lý.

Ví dụ 5: “Tân Ước được dịch ra hơn 1.500 ngôn ngữ trên thế giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thông tin, số liệu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tân Ước”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Tân Ước” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “Tân Ước” với “Cựu Ước” (phần Kinh Thánh Do Thái, viết trước khi Chúa Giêsu ra đời).

Cách dùng đúng: “Tân Ước” nói về Chúa Giêsu, “Cựu Ước” nói về lịch sử dân Israel trước đó.

Trường hợp 2: Viết thường “tân ước” thay vì viết hoa “Tân Ước”.

Cách dùng đúng: Luôn viết hoa vì đây là danh từ riêng chỉ bộ kinh văn.

“Tân Ước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Tân Ước”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Thánh Kinh Tân Ước Cựu Ước
Giao ước mới Giao ước cũ
Phúc Âm Ngũ Kinh
Sách Tin Mừng Sách Tiên tri
Kinh Thánh Kitô giáo Kinh Torah
Tân Ước thư Thánh vịnh

Kết luận

Tân Ước là gì? Tóm lại, Tân Ước là phần thứ hai của Kinh Thánh, ghi chép về Chúa Giêsu và nền tảng đức tin Kitô giáo. Hiểu đúng khái niệm “Tân Ước” giúp bạn nắm rõ hơn về văn hóa và tôn giáo phương Tây.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.