Hổn hển là gì? 😰 Nghĩa, giải thích Hổn hển
Hổn hển là gì? Hổn hển là từ láy tiếng Việt chỉ trạng thái thở mạnh, gấp gáp và mệt nhọc, thường xảy ra khi tim đập nhanh do vận động quá sức hoặc xúc động mạnh. Đây là từ diễn tả sinh động nhịp thở dồn dập, ngắn hơi mà ai cũng từng trải qua. Cùng tìm hiểu cách sử dụng hổn hển trong giao tiếp và văn học nhé!
Hổn hển nghĩa là gì?
Hổn hển là tính từ/phó từ chỉ trạng thái có nhịp thở dồn dập, ngắn hơi do tim đập mạnh và gấp. Từ này mô tả cách thở nặng nhọc, hơi thở nghe rõ và có thể ngắt quãng, thể hiện sự mệt mỏi hoặc xúc động.
“Hổn hển” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Sau vận động mạnh: Khi chạy bộ, leo núi, tập thể dục quá sức, cơ thể cần nhiều oxy hơn khiến nhịp thở trở nên gấp gáp, dồn dập.
Khi xúc động mạnh: Lúc hồi hộp, lo lắng, sợ hãi hoặc phấn khích, tim đập nhanh cũng khiến người ta thở hổn hển.
Trong văn học: Nhà thơ Hàn Mặc Tử từng viết: “Hổn hển như lời của nước mây” để diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hổn hển”
Từ “hổn hển” là từ láy thuần Việt, được hình thành theo quy tắc láy âm để mô phỏng âm thanh và trạng thái của hơi thở gấp gáp. Từ này có biến thể “hổn ha hổn hển” để nhấn mạnh mức độ mệt nhọc hơn.
Sử dụng từ “hổn hển” khi miêu tả trạng thái thở mệt sau vận động, diễn tả cảm xúc mạnh trong văn học, hoặc mô tả giọng nói gấp gáp, đứt quãng.
Hổn hển sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hổn hển” được dùng khi miêu tả người thở mệt sau khi chạy, leo núi, tập thể dục, hoặc khi ai đó nói chuyện trong trạng thái hồi hộp, xúc động mạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hổn hển”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hổn hển” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chạy một lúc, anh ấy thở hổn hển.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái thở mệt sau khi vận động mạnh, nhịp thở dồn dập do cơ thể cần nhiều oxy.
Ví dụ 2: “Cô ấy hổn hển nói: ‘Có chuyện gấp lắm!'”
Phân tích: Diễn tả giọng nói gấp gáp, đứt quãng của người vừa chạy vội vừa báo tin.
Ví dụ 3: “Những con chiên đứng tụm lại, cúi đầu xuống và thở hổn hển.”
Phân tích: Mô tả trạng thái mệt mỏi của động vật sau khi di chuyển nhiều.
Ví dụ 4: “Hổn hển như lời của nước mây.” (Hàn Mặc Tử)
Phân tích: Sử dụng trong thơ ca để diễn tả cảm xúc mãnh liệt, so sánh với hình ảnh thiên nhiên.
Ví dụ 5: “Tôi có thể nhớ đã thổn thức, lệ chảy dài xuống má trong khi tôi thở hổn hển.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái xúc động mạnh, khóc nhiều khiến hơi thở trở nên gấp gáp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hổn hển”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hổn hển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hào hển | Thư thái |
| Thở dốc | Điềm tĩnh |
| Hổn ha hổn hển | Bình thản |
| Thở gấp | Nhẹ nhàng |
| Hụt hơi | Thong thả |
| Đứt hơi | Đều đặn |
Dịch “Hổn hển” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hổn hển | 气喘吁吁 (Qìchuǎn xūxū) | Panting / Gasping | 息を切らして (Iki wo kirashite) | 헐떡거리다 (Heoltteogeorida) |
Kết luận
Hổn hển là gì? Tóm lại, hổn hển là từ láy tiếng Việt diễn tả trạng thái thở mạnh, gấp gáp do mệt nhọc hoặc xúc động, thường dùng trong văn nói và văn học để miêu tả sinh động cảm xúc con người.
