Vô kể là gì? 📊 Nghĩa Vô kể
Vô kể là gì? Vô kể là từ Hán Việt chỉ số lượng nhiều đến mức không thể đếm xuể, không kể hết được. Đây là cách nói văn chương thường gặp trong văn học và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và các từ tương tự với “vô kể” ngay bên dưới!
Vô kể nghĩa là gì?
Vô kể là tính từ chỉ số lượng cực kỳ lớn, nhiều đến mức không thể đếm hết hoặc liệt kê được. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
Trong tiếng Việt, từ “vô kể” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ số lượng quá nhiều, không đếm xuể. Ví dụ: “Công ơn cha mẹ vô kể.”
Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự phong phú, đa dạng không giới hạn. Ví dụ: “Những kỷ niệm đẹp vô kể.”
Trong văn học: Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc, tạo ấn tượng sâu sắc về quy mô hoặc mức độ của sự việc.
Vô kể có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vô kể” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “vô” (無 – không có) và “kể” (計 – đếm, tính toán). Nghĩa đen là “không thể tính đếm được.”
Sử dụng “vô kể” khi muốn nhấn mạnh số lượng rất lớn trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Cách sử dụng “Vô kể”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô kể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vô kể” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí, diễn văn. Ví dụ: “Những đóng góp vô kể của các anh hùng dân tộc.”
Văn nói: Ít dùng hơn, thay bằng “vô số”, “nhiều vô kể”. Ví dụ: “Có nhiều vô kể người đến xem.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô kể”
Từ “vô kể” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công lao của người thầy đối với học trò là vô kể.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự to lớn của công ơn, không thể đo đếm bằng con số.
Ví dụ 2: “Chiến tranh đã gây ra những mất mát vô kể cho dân tộc.”
Phân tích: Diễn tả thiệt hại quá lớn, không thể liệt kê hết.
Ví dụ 3: “Thư viện này lưu trữ tài liệu quý giá vô kể.”
Phân tích: Chỉ số lượng tài liệu rất nhiều, phong phú.
Ví dụ 4: “Những kỷ niệm tuổi thơ vô kể ùa về trong tâm trí.”
Phân tích: Diễn tả sự phong phú của ký ức, cảm xúc tràn đầy.
Ví dụ 5: “Ông ấy đã giúp đỡ vô kể người nghèo khó.”
Phân tích: Nhấn mạnh số lượng người được giúp rất đông.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô kể”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô kể” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vô kể” với “vô kỷ” (không có kỷ luật).
Cách dùng đúng: “Công ơn vô kể” (không phải “vô kỷ”).
Trường hợp 2: Dùng “vô kể” cho số lượng nhỏ, có thể đếm được.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi số lượng thực sự rất lớn, không thể liệt kê.
Trường hợp 3: Viết sai thành “vô kễ” hoặc “vô kẻ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “vô kể” với dấu hỏi.
“Vô kể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô kể”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vô số | Ít ỏi |
| Vô vàn | Hiếm hoi |
| Không kể xiết | Đếm được |
| Hằng hà sa số | Hữu hạn |
| Bất tận | Giới hạn |
| Muôn vàn | Khan hiếm |
Kết luận
Vô kể là gì? Tóm lại, vô kể là từ Hán Việt chỉ số lượng nhiều không đếm xuể. Hiểu đúng từ “vô kể” giúp bạn diễn đạt văn chương, trang trọng hơn.
