Uỷ ban nhân dân là gì? 🏛️ Nghĩa
Ủy ban nhân dân là gì? Ủy ban nhân dân là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, do Hội đồng nhân dân bầu ra, có nhiệm vụ quản lý và điều hành mọi hoạt động kinh tế – xã hội tại địa bàn. Đây là tổ chức quyền lực quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Cùng tìm hiểu chức năng, cơ cấu và vai trò của Ủy ban nhân dân ngay bên dưới!
Ủy ban nhân dân nghĩa là gì?
Ủy ban nhân dân (viết tắt: UBND) là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên. Đây là danh từ chỉ một thiết chế trong bộ máy nhà nước Việt Nam.
Trong tiếng Việt, cụm từ “Ủy ban nhân dân” được hiểu như sau:
Nghĩa từng thành tố: “Ủy ban” là tổ chức gồm nhiều người được giao nhiệm vụ; “nhân dân” là toàn thể người dân. Ghép lại nghĩa là cơ quan đại diện cho nhân dân.
Phân cấp: UBND được tổ chức theo ba cấp: cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương, cấp huyện/quận/thị xã, và cấp xã/phường/thị trấn.
Chức năng chính: Quản lý hành chính, thực thi pháp luật, đảm bảo an ninh trật tự và phát triển kinh tế – xã hội tại địa phương.
Ủy ban nhân dân có nguồn gốc từ đâu?
Ủy ban nhân dân được thành lập từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, thay thế bộ máy chính quyền thực dân phong kiến, trở thành cơ quan hành chính của chính quyền cách mạng. Tên gọi này có nguồn gốc Hán Việt, thể hiện tính chất dân chủ của nhà nước.
Sử dụng “Ủy ban nhân dân” khi nói về cơ quan hành chính nhà nước tại địa phương.
Cách sử dụng “Ủy ban nhân dân”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “Ủy ban nhân dân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ủy ban nhân dân” trong tiếng Việt
Văn bản hành chính: Dùng đầy đủ “Ủy ban nhân dân” hoặc viết tắt “UBND” kèm theo cấp và địa danh. Ví dụ: UBND tỉnh Nghệ An, UBND quận Hoàn Kiếm.
Giao tiếp thông thường: Người dân hay gọi tắt là “ủy ban” hoặc “UBND xã/phường”. Ví dụ: “Tôi lên ủy ban làm giấy tờ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ủy ban nhân dân”
Cụm từ “Ủy ban nhân dân” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Ủy ban nhân dân xã tổ chức tiêm vaccine cho người dân.”
Phân tích: Chỉ cơ quan hành chính cấp xã thực hiện nhiệm vụ y tế cộng đồng.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc tại Ủy ban nhân dân quận.”
Phân tích: Nói về nơi công tác là cơ quan hành chính cấp quận.
Ví dụ 3: “UBND tỉnh vừa ban hành quyết định mới về quy hoạch đất đai.”
Phân tích: Dùng viết tắt trong văn bản, chỉ thẩm quyền ban hành chính sách.
Ví dụ 4: “Tôi cần lên ủy ban để xin xác nhận tạm trú.”
Phân tích: Cách nói dân dã, chỉ việc đến cơ quan hành chính làm thủ tục.
Ví dụ 5: “Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố chủ trì cuộc họp.”
Phân tích: Chỉ người đứng đầu cơ quan hành chính cấp thành phố.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ủy ban nhân dân”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “Ủy ban nhân dân”:
Trường hợp 1: Nhầm “Ủy ban nhân dân” với “Hội đồng nhân dân” (cơ quan quyền lực, giám sát).
Cách phân biệt: UBND là cơ quan chấp hành, HĐND là cơ quan quyền lực bầu ra UBND.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “Ủy ban nhân dân” thành “Uỷ ban nhân dân”.
Cách dùng đúng: Theo quy chuẩn mới, viết “Ủy” với dấu trên chữ U.
Trường hợp 3: Dùng sai cấp hành chính khi viết văn bản.
Cách dùng đúng: Ghi rõ cấp: tỉnh/huyện/xã và tên địa phương cụ thể.
“Ủy ban nhân dân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Ủy ban nhân dân”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập / Phân Biệt |
|---|---|
| Chính quyền địa phương | Hội đồng nhân dân |
| Cơ quan hành chính | Cơ quan lập pháp |
| UBND | Quốc hội |
| Ủy ban | Tòa án nhân dân |
| Chính quyền cơ sở | Viện kiểm sát |
| Cơ quan chấp hành | Cơ quan tư pháp |
Kết luận
Ủy ban nhân dân là gì? Tóm lại, Ủy ban nhân dân là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, thực hiện quản lý và điều hành mọi mặt đời sống xã hội. Hiểu đúng về UBND giúp công dân thực hiện quyền và nghĩa vụ hiệu quả hơn.
