Tuyển là gì? 📋 Nghĩa Tuyển chi tiết

Tuyển là gì? Tuyển là động từ Hán Việt có nghĩa là chọn lọc, lựa chọn những cá nhân hoặc đối tượng đạt tiêu chuẩn từ một tập thể lớn. Đây là từ quen thuộc trong các lĩnh vực giáo dục, thể thao và tuyển dụng nhân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của “tuyển” ngay bên dưới!

Tuyển nghĩa là gì?

Tuyển là từ Hán Việt mang nghĩa chọn lọc, lựa ra những người hoặc vật đạt yêu cầu từ số đông. Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “tuyển” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động chọn lọc, lựa chọn. Ví dụ: tuyển dụng nhân viên, tuyển sinh đại học, tuyển chọn thí sinh.

Nghĩa danh từ: Chỉ tập hợp những gì đã được chọn lọc. Ví dụ: tuyển tập thơ, đội tuyển quốc gia, tuyển thủ.

Trong thể thao: “Tuyển” thường dùng để chỉ đội hình gồm những vận động viên xuất sắc nhất được chọn đại diện thi đấu như “đội tuyển Việt Nam”, “tuyển thủ bóng đá”.

Trong giáo dục: “Tuyển sinh” là quá trình chọn học sinh, sinh viên vào các trường học thông qua thi cử hoặc xét duyệt hồ sơ.

Tuyển có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyển” có nguồn gốc từ tiếng Hán (選), mang nghĩa gốc là lựa chọn, chọn lọc những gì tốt nhất. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.

Sử dụng “tuyển” khi nói về việc chọn lọc người, vật hoặc tập hợp những gì đã được chọn.

Cách sử dụng “Tuyển”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyển” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chọn lọc. Ví dụ: tuyển dụng, tuyển chọn, tuyển mộ, tuyển sinh.

Danh từ: Chỉ tập hợp đã được chọn. Ví dụ: tuyển tập, đội tuyển, tuyển thủ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyển”

Từ “tuyển” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đang tuyển nhân viên kinh doanh.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động chọn lọc ứng viên phù hợp vào làm việc.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam vô địch AFF Cup.”

Phân tích: Danh từ chỉ đội hình gồm các cầu thủ xuất sắc đại diện quốc gia.

Ví dụ 3: “Trường đại học công bố điểm chuẩn tuyển sinh năm nay.”

Phân tích: Ghép với “sinh” thành từ chỉ quá trình chọn học sinh, sinh viên.

Ví dụ 4: “Anh ấy là tuyển thủ bơi lội quốc gia.”

Phân tích: Danh từ chỉ vận động viên được chọn vào đội tuyển.

Ví dụ 5: “Nhà xuất bản phát hành tuyển tập truyện ngắn hay nhất.”

Phân tích: Danh từ chỉ tập hợp các tác phẩm đã được chọn lọc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyển”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyển” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyển” với “tuyến” (đường, lộ trình).

Cách dùng đúng: “Công ty tuyển dụng” (không phải “tuyến dụng”).

Trường hợp 2: Dùng “tuyển” thay cho “chọn” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: “Tuyển” mang tính chính thức, quy mô; “chọn” dùng trong giao tiếp thông thường.

“Tuyển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chọn lọc Loại bỏ
Lựa chọn Đào thải
Tuyển chọn Sa thải
Chọn lựa Gạt bỏ
Tuyển mộ Từ chối
Chiêu mộ Bác bỏ

Kết luận

Tuyển là gì? Tóm lại, tuyển là từ Hán Việt chỉ hành động chọn lọc hoặc tập hợp những gì đã được chọn. Hiểu đúng từ “tuyển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.