Tường tận là gì? 📝 Nghĩa Tường tận
Tường tận là gì? Tường tận là sự hiểu biết hoặc trình bày rõ ràng, chi tiết đến từng khía cạnh nhỏ nhất của vấn đề. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng và giao tiếp chuyên môn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tường tận” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tường tận là gì?
Tường tận là tính từ hoặc trạng từ chỉ sự rõ ràng, đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Đây là từ ghép Hán Việt, mang sắc thái trang trọng trong diễn đạt.
Trong tiếng Việt, từ “tường tận” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự hiểu biết hoặc trình bày cặn kẽ, thấu đáo mọi khía cạnh.
Trong giao tiếp: Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ chi tiết của thông tin. Ví dụ: “Anh ấy kể tường tận sự việc từ đầu đến cuối.”
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo, luận văn, văn bản pháp lý để yêu cầu sự đầy đủ. Ví dụ: “Hồ sơ cần ghi chép tường tận quá trình điều tra.”
Tường tận có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tường tận” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tường” (詳) nghĩa là chi tiết, rõ ràng và “tận” (盡) nghĩa là hết, cùng tận. Ghép lại mang nghĩa rõ ràng đến mức không còn gì để bổ sung.
Sử dụng “tường tận” khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, cặn kẽ trong hiểu biết hoặc trình bày.
Cách sử dụng “Tường tận”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tường tận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tường tận” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản học thuật, báo chí, pháp lý. Ví dụ: “Bản báo cáo trình bày tường tận diễn biến vụ việc.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh. Ví dụ: “Bác sĩ giải thích tường tận tình trạng bệnh cho gia đình.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tường tận”
Từ “tường tận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân chứng kể lại tường tận những gì đã xảy ra.”
Phân tích: Dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ “kể”, nhấn mạnh sự chi tiết.
Ví dụ 2: “Tôi chưa hiểu tường tận vấn đề này.”
Phân tích: Dùng như trạng từ, chỉ mức độ hiểu biết sâu sắc, thấu đáo.
Ví dụ 3: “Hướng dẫn sử dụng ghi tường tận từng bước thao tác.”
Phân tích: Dùng trong văn bản kỹ thuật, yêu cầu trình bày đầy đủ chi tiết.
Ví dụ 4: “Ông nội kể tường tận chuyện ngày xưa cho cháu nghe.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp gia đình, nhấn mạnh câu chuyện được kể cặn kẽ.
Ví dụ 5: “Luật sư nắm tường tận hồ sơ vụ án.”
Phân tích: Chỉ sự hiểu biết đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tường tận”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tường tận” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tường tận” với “tường minh”.
Cách dùng đúng: “Tường tận” nhấn mạnh sự đầy đủ, cặn kẽ. “Tường minh” nhấn mạnh sự rõ ràng, sáng tỏ.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tường tận” thành “tương tận”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tường” với vần “ường”, không phải “ương”.
“Tường tận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tường tận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi tiết | Sơ lược |
| Cặn kẽ | Qua loa |
| Thấu đáo | Hời hợt |
| Đầy đủ | Thiếu sót |
| Rõ ràng | Mơ hồ |
| Tỉ mỉ | Đại khái |
Kết luận
Tường tận là gì? Tóm lại, tường tận là sự hiểu biết hoặc trình bày rõ ràng, đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Hiểu đúng từ “tường tận” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.
