Tương tàn là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Tương tàn là gì? Tương tàn là hành động giết hại, tàn sát lẫn nhau, thường dùng để chỉ những người cùng phe, cùng huyết thống hay cùng dân tộc đánh đổ máu với nhau. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa bi thương, thường xuất hiện trong văn học và lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những bài học từ “tương tàn” ngay bên dưới!

Tương tàn là gì?

Tương tàn là việc những người có quan hệ gần gũi (anh em, đồng đội, đồng bào) giết hại, tàn sát lẫn nhau. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “tương” (相) nghĩa là lẫn nhau, “tàn” (殘) nghĩa là giết hại, tàn phá.

Trong tiếng Việt, từ “tương tàn” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động giết chóc, tàn sát giữa những người cùng bên. Ví dụ: “Cuộc nội chiến khiến anh em tương tàn.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự xung đột, tranh giành gây tổn thương trong nội bộ một tổ chức, gia đình hay cộng đồng.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, bi kịch để diễn tả nỗi đau chiến tranh và chia rẽ.

Tương tàn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tương tàn” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời cổ đại khi các cuộc tranh giành quyền lực trong hoàng tộc diễn ra khốc liệt. Cụm từ “huynh đệ tương tàn” (兄弟相殘) được ghi chép nhiều trong sử sách Trung Hoa và Việt Nam.

Sử dụng “tương tàn” khi muốn diễn tả sự xung đột đẫm máu giữa những người lẽ ra phải đoàn kết.

Cách sử dụng “Tương tàn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tương tàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tương tàn” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động giết hại lẫn nhau. Ví dụ: anh em tương tàn, nội bộ tương tàn.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ cuộc chiến, xung đột. Ví dụ: cuộc chiến tương tàn, trận đấu tương tàn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tương tàn”

Từ “tương tàn” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương hoặc lịch sử:

Ví dụ 1: “Lịch sử phong kiến Việt Nam chứng kiến nhiều cuộc huynh đệ tương tàn tranh ngôi báu.”

Phân tích: Chỉ việc anh em trong hoàng tộc giết hại nhau vì quyền lực.

Ví dụ 2: “Chiến tranh khiến đồng bào tương tàn, đất nước chia cắt.”

Phân tích: Dùng để diễn tả nỗi đau nội chiến.

Ví dụ 3: “Công ty sụp đổ vì các cổ đông tương tàn lẫn nhau.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ xung đột nội bộ trong kinh doanh.

Ví dụ 4: “Đừng để lợi ích cá nhân khiến anh em trong nhà tương tàn.”

Phân tích: Lời khuyên tránh mâu thuẫn gia đình.

Ví dụ 5: “Trận derby được ví như cuộc chiến tương tàn giữa hai nửa thành phố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong thể thao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tương tàn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tương tàn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tương tàn” cho hai bên không có quan hệ gần gũi.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi các bên xung đột có mối liên hệ (gia đình, đồng đội, đồng bào).

Trường hợp 2: Nhầm “tương tàn” với “tàn sát” (giết hại hàng loạt, không nhất thiết cùng phe).

Cách dùng đúng: “Quân địch tàn sát dân làng” (không phải “tương tàn”).

“Tương tàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tương tàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nồi da xáo thịt Đoàn kết
Huynh đệ tương tàn Hòa thuận
Cốt nhục tương tàn Tương trợ
Chém giết lẫn nhau Đùm bọc
Nội chiến Gắn bó
Tranh đấu nội bộ Yêu thương

Kết luận

Tương tàn là gì? Tóm lại, tương tàn là hành động giết hại lẫn nhau giữa những người cùng phe. Hiểu đúng từ “tương tàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và rút ra bài học về sự đoàn kết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.