Luyến là gì? 💖 Nghĩa, giải thích từ Luyến

Luyến là gì? Luyến là cảm xúc gắn bó, thương nhớ, không muốn rời xa một người, vật hoặc nơi chốn nào đó. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong các từ ghép như “quyến luyến”, “lưu luyến”, “luyến tiếc”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “luyến” trong tiếng Việt nhé!

Luyến nghĩa là gì?

Luyến là động từ hoặc tính từ chỉ cảm giác gắn bó sâu sắc, thương nhớ, quyến luyến không muốn xa rời ai hoặc điều gì. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt, thường mang sắc thái tình cảm da diết.

Trong tiếng Việt, từ “luyến” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong tình cảm: Diễn tả sự gắn bó, yêu thương không muốn rời. Ví dụ: “Cô ấy còn luyến anh lắm.”

Trong chia ly: Thể hiện nỗi nhớ nhung khi phải xa cách. Các từ ghép phổ biến như “lưu luyến”, “quyến luyến” thường dùng trong hoàn cảnh chia tay, tiễn biệt.

Trong nuối tiếc: “Luyến tiếc” chỉ cảm giác tiếc nuối điều đã qua, không thể níu giữ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Luyến”

Từ “luyến” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 戀 (liàn) trong tiếng Trung, mang nghĩa yêu thương, quyến luyến, gắn bó. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được dùng phổ biến trong văn chương, thơ ca.

Sử dụng “luyến” khi muốn diễn tả tình cảm gắn bó, thương nhớ hoặc sự tiếc nuối trong các mối quan hệ, kỷ niệm.

Luyến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “luyến” được dùng khi nói về tình cảm gắn bó, cảnh chia ly đầy lưu luyến, hoặc diễn tả sự tiếc nuối với điều đã qua.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luyến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luyến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai người chia tay nhưng cô ấy vẫn còn luyến anh.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm còn vương vấn, chưa thể quên người cũ.

Ví dụ 2: “Lưu luyến mãi, cuối cùng anh cũng phải lên xe về thành phố.”

Phân tích: Thể hiện sự bịn rịn, không muốn rời đi trong cảnh tiễn biệt.

Ví dụ 3: “Bà ngoại quyến luyến cháu, không muốn cho về.”

Phân tích: Chỉ tình cảm gắn bó sâu đậm giữa người thân.

Ví dụ 4: “Anh ấy luyến tiếc quãng thời gian sinh viên đã qua.”

Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ và tiếc nuối về kỷ niệm đẹp trong quá khứ.

Ví dụ 5: “Đôi mắt đầy luyến thương nhìn theo bóng người đi xa.”

Phân tích: Dùng trong văn chương để tả ánh mắt chứa đựng tình cảm sâu nặng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luyến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luyến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thương nhớ Dứt khoát
Gắn bó Lãnh đạm
Vương vấn Buông bỏ
Bịn rịn Thờ ơ
Quyến luyến Quên lãng
Lưu luyến Xa cách

Dịch “Luyến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Luyến 戀 (Liàn) Attached / Long for 恋しい (Koishii) 연연하다 (Yeonyeonhada)

Kết luận

Luyến là gì? Tóm lại, luyến là cảm xúc gắn bó, thương nhớ, không muốn rời xa. Đây là từ Hán-Việt giàu cảm xúc, thường dùng trong tình cảm và văn chương.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.