Tương kế tựu kế là gì? 💭 Nghĩa
Tương kế tựu kế là gì? Tương kế tựu kế là thành ngữ Hán Việt, chỉ mưu kế lợi dụng chính kế sách của đối phương để phản công lại họ. Đây là một trong 36 kế nổi tiếng trong binh pháp cổ đại, thể hiện sự khôn khéo và linh hoạt trong ứng biến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ minh họa của thành ngữ này ngay bên dưới!
Tương kế tựu kế là gì?
Tương kế tựu kế là mưu kế giả vờ mắc bẫy của đối phương, sau đó lợi dụng chính kế đó để phản công hoặc đạt mục đích riêng. Đây là thành ngữ gốc Hán Việt, thuộc nhóm từ chỉ chiến thuật, mưu lược.
Trong tiếng Việt, “tương kế tựu kế” được hiểu như sau:
Nghĩa đen: “Tương” nghĩa là theo, thuận theo; “kế” là kế sách, mưu kế; “tựu” là đến, tiếp cận. Ghép lại nghĩa là thuận theo kế của đối phương mà hành động.
Nghĩa bóng: Chỉ sự khôn ngoan khi biết lợi dụng âm mưu của người khác để biến thành lợi thế cho mình.
Trong đời sống: Thành ngữ này thường dùng để khen ngợi người biết ứng biến linh hoạt, biến nguy thành an.
Tương kế tựu kế có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “tương kế tựu kế” có nguồn gốc từ binh pháp Trung Hoa cổ đại, là một trong 36 kế sách nổi tiếng. Kế này được các nhà quân sự sử dụng để đánh lừa đối phương, khiến họ tưởng kế đã thành công nhưng thực chất lại rơi vào bẫy ngược.
Sử dụng “tương kế tựu kế” khi muốn diễn tả việc ai đó khéo léo lợi dụng mưu kế của người khác để phản công hoặc đạt lợi ích.
Cách sử dụng “Tương kế tựu kế”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “tương kế tựu kế” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tương kế tựu kế” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí, phân tích chiến lược với sắc thái trang trọng.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi kể chuyện, bình luận về ai đó biết ứng biến khôn ngoan.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tương kế tựu kế”
Thành ngữ “tương kế tựu kế” được dùng trong nhiều tình huống từ đời sống đến công việc:
Ví dụ 1: “Biết đối thủ muốn hạ giá để loại mình, anh ấy tương kế tựu kế, giả vờ rút lui rồi bất ngờ quay lại thâu tóm thị trường.”
Phân tích: Diễn tả việc lợi dụng chiến thuật của đối thủ để phản công trong kinh doanh.
Ví dụ 2: “Trong truyện Tam Quốc, Khổng Minh nhiều lần tương kế tựu kế khiến quân Tào thảm bại.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học để miêu tả mưu lược.
Ví dụ 3: “Cô ấy biết bạn trai thử lòng nên tương kế tựu kế, kết quả anh ta mới là người bẽ mặt.”
Phân tích: Dùng trong đời sống tình cảm, chỉ sự khôn ngoan ứng biến.
Ví dụ 4: “Đội bóng tương kế tựu kế, giả vờ phòng thủ yếu để dụ đối phương tấn công rồi phản đòn.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ chiến thuật đánh lừa đối thủ.
Ví dụ 5: “Muốn thắng người khôn, phải biết tương kế tựu kế.”
Phân tích: Câu nói mang tính triết lý, khuyên răn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tương kế tựu kế”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “tương kế tựu kế”:
Trường hợp 1: Nhầm với “gậy ông đập lưng ông” – hai thành ngữ có nghĩa gần nhưng khác sắc thái.
Cách phân biệt: “Tương kế tựu kế” nhấn mạnh sự chủ động lợi dụng, còn “gậy ông đập lưng ông” chỉ kết quả bị hại ngược.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tương kế tựu kế” thành “tương kế tựu kê” hoặc “tường kế tựu kế”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tương kế tựu kế” với đầy đủ dấu thanh.
“Tương kế tựu kế”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tương kế tựu kế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gậy ông đập lưng ông | Mắc bẫy |
| Lấy độc trị độc | Sập bẫy |
| Dĩ độc công độc | Trúng kế |
| Phản khách vi chủ | Bị lừa |
| Biến nguy thành an | Thất bại |
| Lợi dụng thời cơ | Bị động |
Kết luận
Tương kế tựu kế là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ mưu kế lợi dụng chính âm mưu của đối phương để phản công. Hiểu đúng “tương kế tựu kế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và ứng biến khôn ngoan hơn trong cuộc sống.
