Nách là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nách

Nách là gì? Nách là phần hõm nằm ở vị trí tiếp giáp giữa cánh tay và thân người, còn gọi là hõm nách hay vùng nách. Đây là bộ phận cơ thể chứa nhiều tuyến mồ hôi và nang lông. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách chăm sóc vùng nách đúng cách ngay bên dưới!

Nách nghĩa là gì?

Nách là danh từ chỉ phần lõm ở hai bên thân người, nằm ngay dưới vai, nơi cánh tay nối với cơ thể. Đây là vùng da mỏng, nhạy cảm và có nhiều tuyến mồ hôi.

Trong tiếng Việt, từ “nách” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ bộ phận cơ thể người, vùng hõm dưới vai. Ví dụ: “Mồ hôi chảy ướt nách.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ vị trí góc khuất, chỗ hẹp giữa hai vật. Ví dụ: “Căn nhà nằm trong nách hẻm.”

Trong y học: Vùng nách (axilla) là khu vực quan trọng chứa hạch bạch huyết, mạch máu và dây thần kinh.

Nách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nách” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để chỉ bộ phận cơ thể. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt.

Sử dụng “nách” khi nói về bộ phận cơ thể hoặc vị trí góc khuất, chật hẹp.

Cách sử dụng “Nách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nách” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể: Vùng hõm dưới vai. Ví dụ: hõm nách, lông nách, mùi nách.

Danh từ chỉ vị trí: Góc khuất, chỗ hẹp. Ví dụ: nách tường, nách hẻm, nách cầu thang.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nách”

Từ “nách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời nóng, mồ hôi ướt đẫm nách áo.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vùng nách trên cơ thể.

Ví dụ 2: “Bé kẹp gấu bông vào nách rồi chạy đi.”

Phân tích: Chỉ hành động kẹp vật dưới cánh tay.

Ví dụ 3: “Quán cà phê nhỏ nằm trong nách hẻm.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ vị trí góc khuất.

Ví dụ 4: “Bác sĩ kiểm tra hạch nách để chẩn đoán bệnh.”

Phân tích: Thuật ngữ y học, chỉ vùng nách trong giải phẫu.

Ví dụ 5: “Cô ấy cắp túi xách vào nách.”

Phân tích: Chỉ cách mang đồ vật dưới cánh tay.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nách” với “nạch” (không có nghĩa).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nách” với dấu sắc.

Trường hợp 2: Dùng “nách” trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp.

Cách dùng đúng: Trong văn bản y khoa, nên dùng “vùng nách” hoặc “hõm nách” thay vì chỉ “nách”.

“Nách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hõm nách Vai
Vùng nách Ngực
Bẹn (vùng tương tự ở chân) Lưng
Hốc nách Bụng
Axilla (thuật ngữ y học) Cổ
Kẽ nách Đùi

Kết luận

Nách là gì? Tóm lại, nách là vùng hõm nằm giữa cánh tay và thân người, vừa là bộ phận cơ thể vừa có nghĩa mở rộng chỉ vị trí góc khuất. Hiểu đúng từ “nách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.