Tuỳ bút là gì? ✍️ Nghĩa Tuỳ bút
Tuỳ bút là gì? Tuỳ bút là thể loại văn xuôi mang tính chất tự do, cho phép tác giả bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ cá nhân một cách linh hoạt không theo khuôn mẫu cố định. Đây là thể loại văn học được nhiều nhà văn Việt Nam yêu thích bởi sự phóng khoáng trong cách viết. Cùng tìm hiểu đặc điểm và cách nhận biết tuỳ bút ngay bên dưới!
Tuỳ bút nghĩa là gì?
Tuỳ bút là thể loại văn xuôi thuộc loại ký, trong đó tác giả tự do ghi chép cảm xúc, suy tư theo mạch liên tưởng tự nhiên mà không bị ràng buộc bởi cốt truyện hay nhân vật. Đây là thể loại đề cao cái tôi cá nhân và chất trữ tình của người viết.
Trong tiếng Việt, “tuỳ bút” có nguồn gốc Hán Việt:
Về từ nguyên: “Tuỳ” (隨) nghĩa là theo, tuỳ theo; “bút” (筆) nghĩa là cây bút, việc viết. Ghép lại, tuỳ bút nghĩa là viết theo cảm hứng, theo ngòi bút dẫn dắt.
Về thể loại: Tuỳ bút thuộc nhóm ký văn học, cùng với bút ký, phóng sự, hồi ký. Tuy nhiên, tuỳ bút thiên về biểu cảm và suy tưởng hơn là tường thuật sự kiện.
Về đặc trưng: Tuỳ bút không yêu cầu cốt truyện rõ ràng, cho phép tác giả đi từ chủ đề này sang chủ đề khác theo dòng cảm xúc tự nhiên.
Tuỳ bút có nguồn gốc từ đâu?
Tuỳ bút có nguồn gốc từ văn học Trung Quốc cổ đại, du nhập vào Việt Nam và phát triển mạnh trong văn học hiện đại thế kỷ 20. Các nhà văn như Nguyễn Tuân, Thạch Lam, Vũ Bằng đã đưa tuỳ bút Việt Nam lên tầm cao mới.
Sử dụng “tuỳ bút” khi nói về thể loại văn chương tự do, giàu chất trữ tình và mang đậm dấu ấn cá nhân.
Cách sử dụng “Tuỳ bút”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuỳ bút” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuỳ bút” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thể loại văn học. Ví dụ: viết tuỳ bút, tập tuỳ bút, thể tuỳ bút.
Định ngữ: Bổ nghĩa cho tác phẩm. Ví dụ: văn phong tuỳ bút, phong cách tuỳ bút.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuỳ bút”
Từ “tuỳ bút” được dùng phổ biến trong văn học và giáo dục:
Ví dụ 1: “Nguyễn Tuân là bậc thầy của thể tuỳ bút Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để chỉ thể loại văn học mà nhà văn sáng tác.
Ví dụ 2: “‘Một chuyến đi’ là tập tuỳ bút nổi tiếng của Nguyễn Tuân.”
Phân tích: Chỉ tác phẩm thuộc thể loại tuỳ bút.
Ví dụ 3: “Bài văn này mang đậm chất tuỳ bút với lối viết tự do.”
Phân tích: Dùng như tính từ để mô tả phong cách viết.
Ví dụ 4: “‘Thương nhớ mười hai’ của Vũ Bằng là tuỳ bút về Hà Nội xưa.”
Phân tích: Chỉ tác phẩm văn học cụ thể thuộc thể loại này.
Ví dụ 5: “Em hãy viết một bài tuỳ bút về mùa thu.”
Phân tích: Yêu cầu sáng tác theo thể loại tuỳ bút trong nhà trường.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuỳ bút”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuỳ bút” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuỳ bút” với “bút ký” (ghi chép sự kiện có thật).
Cách dùng đúng: Tuỳ bút thiên về cảm xúc, suy tưởng; bút ký thiên về tường thuật sự kiện thực tế.
Trường hợp 2: Nhầm “tuỳ bút” với “tản văn” (bài văn ngắn, nhẹ nhàng).
Cách dùng đúng: Tuỳ bút có chiều sâu suy tưởng và dài hơn tản văn. Tản văn thường ngắn gọn, đơn giản hơn.
“Tuỳ bút”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuỳ bút”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tản văn | Tiểu thuyết |
| Bút ký | Truyện ngắn |
| Ký sự | Kịch bản |
| Hồi ký | Nghị luận |
| Tạp văn | Văn bản hành chính |
| Phiếm luận | Báo cáo khoa học |
Kết luận
Tuỳ bút là gì? Tóm lại, tuỳ bút là thể loại văn xuôi tự do, cho phép tác giả bày tỏ cảm xúc theo mạch liên tưởng tự nhiên. Hiểu đúng từ “tuỳ bút” giúp bạn phân biệt các thể loại văn học chính xác hơn.
