Tuần hành là gì? 🚶 Ý nghĩa đầy đủ
Tuần hành là gì? Tuần hành là hoạt động đi theo đoàn một cách có tổ chức, thường nhằm mục đích biểu tình, diễu hành hoặc tuần tra. Đây là thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực chính trị, xã hội và quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tuần hành” ngay bên dưới!
Tuần hành nghĩa là gì?
Tuần hành là hành động đi thành đoàn theo trật tự, có tổ chức, thường mang tính chất biểu thị ý kiến, kỷ niệm sự kiện hoặc thực hiện nhiệm vụ tuần tra. Đây là động từ Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong đời sống xã hội.
Trong tiếng Việt, từ “tuần hành” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa phổ biến: Chỉ hoạt động diễu hành tập thể trên đường phố để bày tỏ quan điểm, yêu cầu hoặc kỷ niệm ngày lễ. Ví dụ: tuần hành ủng hộ hòa bình, tuần hành ngày Quốc tế Lao động.
Nghĩa trong quân sự: Hoạt động đi tuần tra theo lộ trình định sẵn để kiểm soát an ninh, trật tự.
Nghĩa mở rộng: Di chuyển theo đoàn, theo hàng lối có tổ chức trong các sự kiện văn hóa, thể thao.
Tuần hành có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuần hành” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuần” (巡) nghĩa là đi vòng quanh, “hành” (行) nghĩa là đi, di chuyển. Ghép lại, tuần hành mang nghĩa đi theo vòng hoặc đi thành đoàn.
Sử dụng “tuần hành” khi nói về hoạt động diễu hành tập thể hoặc tuần tra có tổ chức.
Cách sử dụng “Tuần hành”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuần hành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuần hành” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đi diễu hành hoặc tuần tra. Ví dụ: tuần hành phản đối, tuần hành kỷ niệm.
Danh từ: Chỉ sự kiện, hoạt động diễu hành. Ví dụ: cuộc tuần hành, đoàn tuần hành.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuần hành”
Từ “tuần hành” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hàng nghìn người tuần hành trên đường phố kêu gọi bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động diễu hành biểu thị quan điểm.
Ví dụ 2: “Cuộc tuần hành diễn ra trong trật tự và ôn hòa.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện diễu hành tập thể.
Ví dụ 3: “Đội cảnh sát tuần hành quanh khu vực trung tâm mỗi đêm.”
Phân tích: Động từ chỉ hoạt động tuần tra, kiểm soát an ninh.
Ví dụ 4: “Đoàn tuần hành mang theo biểu ngữ và cờ hoa rực rỡ.”
Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người tham gia diễu hành.
Ví dụ 5: “Ngày 1/5, công nhân nhiều nước tuần hành kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động.”
Phân tích: Động từ chỉ hoạt động diễu hành trong dịp lễ lớn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuần hành”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuần hành” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuần hành” với “biểu tình”.
Cách dùng đúng: Tuần hành là đi diễu hành có trật tự; biểu tình có thể bao gồm tuần hành nhưng nhấn mạnh việc bày tỏ ý kiến phản đối.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tuần hàng” hoặc “tuần hạnh”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuần hành” với “hành” không dấu.
“Tuần hành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuần hành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Diễu hành | Đứng yên |
| Diễu phố | Tập trung tại chỗ |
| Biểu tình | Giải tán |
| Rước đoàn | Phân tán |
| Tuần tra | Bất động |
| Đi đoàn | Đơn lẻ |
Kết luận
Tuần hành là gì? Tóm lại, tuần hành là hoạt động đi diễu hành theo đoàn có tổ chức. Hiểu đúng từ “tuần hành” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và đọc hiểu tin tức.
