Áo tứ thân là gì? 👗 Nghĩa

Áo tứ thân là gì? Áo tứ thân là trang phục truyền thống của phụ nữ Việt Nam, gồm bốn vạt áo (hai vạt trước, hai vạt sau) được may rời rồi ghép lại. Đây là biểu tượng văn hóa đặc trưng của vùng Kinh Bắc và đồng bằng Bắc Bộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt áo tứ thân với các loại áo dài khác ngay bên dưới!

Áo tứ thân là gì?

Áo tứ thân là loại áo dài cổ truyền Việt Nam, đặc trưng bởi cấu trúc bốn thân vải: hai thân trước mở, hai thân sau khép kín, thường mặc cùng yếm, váy đụp và thắt lưng. Đây là danh từ chỉ một loại trang phục có lịch sử hàng trăm năm trong văn hóa Việt.

Trong tiếng Việt, từ “áo tứ thân” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại áo có bốn vạt (tứ = bốn, thân = vạt áo). Hai vạt trước buông xuôi hoặc buộc chéo trước bụng, hai vạt sau khâu liền giữa sống lưng.

Nghĩa văn hóa: Biểu tượng của người phụ nữ Bắc Bộ xưa, thể hiện vẻ đẹp duyên dáng, kín đáo và nền nã. Áo tứ thân gắn liền với hình ảnh liền chị quan họ Bắc Ninh.

Trong nghệ thuật: Áo tứ thân là trang phục đặc trưng trong hát quan họ, chèo, và các lễ hội truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Áo tứ thân có nguồn gốc từ đâu?

Áo tứ thân có nguồn gốc từ vùng Kinh Bắc (Bắc Ninh, Bắc Giang ngày nay), xuất hiện từ thế kỷ XVII-XVIII, là trang phục phổ biến của phụ nữ nông thôn miền Bắc. Do khổ vải dệt thủ công ngày xưa hẹp nên người ta phải ghép bốn mảnh vải để tạo thành áo.

Sử dụng “áo tứ thân” khi nói về trang phục cổ truyền hoặc văn hóa truyền thống Bắc Bộ.

Cách sử dụng “Áo tứ thân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “áo tứ thân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Áo tứ thân” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại trang phục truyền thống. Ví dụ: mặc áo tứ thân, may áo tứ thân, bộ áo tứ thân.

Trong cụm từ: Thường đi kèm với “yếm đào”, “váy đụp”, “nón quai thao” để chỉ trọn bộ trang phục truyền thống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Áo tứ thân”

Từ “áo tứ thân” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn hóa và đời sống:

Ví dụ 1: “Các liền chị quan họ duyên dáng trong tà áo tứ thân.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trang phục biểu diễn nghệ thuật truyền thống.

Ví dụ 2: “Bà ngoại vẫn giữ chiếc áo tứ thân từ thời con gái.”

Phân tích: Danh từ chỉ kỷ vật, di sản gia đình.

Ví dụ 3: “Áo tứ thân khác áo dài ở chỗ có bốn vạt rời nhau.”

Phân tích: Dùng để so sánh, phân biệt các loại trang phục.

Ví dụ 4: “Lễ hội Lim không thể thiếu hình ảnh áo tứ thân nón quai thao.”

Phân tích: Áo tứ thân như biểu tượng văn hóa lễ hội.

Ví dụ 5: “Nghệ nhân làng Trạch Xá nổi tiếng với nghề may áo tứ thân.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm của nghề thủ công truyền thống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Áo tứ thân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “áo tứ thân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “áo tứ thân” với “áo dài” hiện đại (áo dài chỉ có hai vạt trước sau liền).

Cách dùng đúng: “Áo tứ thân” có bốn vạt rời, “áo dài” hiện đại có hai vạt liền thân.

Trường hợp 2: Nhầm “áo tứ thân” với “áo ngũ thân” (áo ngũ thân có năm vạt, là trang phục cung đình).

Cách dùng đúng: “Áo tứ thân” là trang phục bình dân Bắc Bộ, “áo ngũ thân” là trang phục quý tộc.

“Áo tứ thân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “áo tứ thân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áo mớ ba mớ bảy Áo dài tân thời
Áo giao lãnh Áo sơ mi
Áo cổ truyền Áo hiện đại
Áo quan họ Áo Tây
Áo dài Bắc Bộ Áo ngũ thân
Áo tứ thân Kinh Bắc Áo bà ba

Kết luận

Áo tứ thân là gì? Tóm lại, áo tứ thân là trang phục truyền thống bốn vạt của phụ nữ Bắc Bộ, biểu tượng văn hóa quan họ. Hiểu đúng từ “áo tứ thân” giúp bạn trân trọng vẻ đẹp di sản dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.