Chống giữ là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích Chống giữ
Chống giữ là gì? Chống giữ là động từ chỉ hành động chống lại để bảo vệ, giữ gìn một thứ gì đó khỏi bị xâm phạm, tấn công hoặc chiếm đoạt. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử khi nói về việc bảo vệ thành trì, lãnh thổ. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chống giữ” trong tiếng Việt nhé!
Chống giữ nghĩa là gì?
Chống giữ là hành động đối kháng, chống trả để bảo vệ và giữ gìn một đối tượng nào đó như thành trì, lãnh thổ, tài sản hoặc vị trí. Đây là động từ ghép từ “chống” (đối kháng, chống lại) và “giữ” (bảo vệ, gìn giữ).
Trong cuộc sống, từ “chống giữ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong quân sự, lịch sử: Chỉ hành động bảo vệ thành trì, căn cứ trước sự tấn công của kẻ thù. Ví dụ: “Quân ta chống giữ thành trì suốt ba tháng.”
Trong đời sống: Diễn tả sự bảo vệ kiên cường một thứ gì đó khỏi bị xâm hại. Ví dụ: “Chống giữ tài sản gia đình trước thiên tai.”
Trong nghĩa bóng: Thể hiện sự kiên định bảo vệ quan điểm, lập trường, giá trị. Ví dụ: “Chống giữ lý tưởng đến cùng.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chống giữ”
Từ “chống giữ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ: “chống” (chống lại, đối kháng) và “giữ” (bảo vệ, gìn giữ). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng thể là chống trả để bảo vệ, giữ gìn.
Sử dụng “chống giữ” khi muốn diễn tả hành động phòng thủ, bảo vệ một vị trí, đối tượng trước sự tấn công hoặc xâm phạm từ bên ngoài.
Chống giữ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chống giữ” được dùng khi nói về việc bảo vệ thành trì, lãnh thổ trong chiến tranh, hoặc khi diễn tả sự kiên cường giữ gìn tài sản, giá trị trước nguy cơ bị mất mát.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chống giữ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chống giữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân sĩ chống giữ thành Hà Nội kiên cường trước quân Pháp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ hành động bảo vệ thành trì trước kẻ thù xâm lược.
Ví dụ 2: “Đê điều được xây dựng để chống giữ làng mạc khỏi lũ lụt.”
Phân tích: Diễn tả chức năng bảo vệ, ngăn chặn thiên tai của công trình.
Ví dụ 3: “Ông ấy một mình chống giữ cơ nghiệp gia đình qua bao khó khăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kiên trì bảo vệ tài sản, sự nghiệp.
Ví dụ 4: “Pháo đài được chống giữ bởi đội quân tinh nhuệ.”
Phân tích: Chỉ hành động phòng thủ, bảo vệ căn cứ quân sự.
Ví dụ 5: “Người dân chống giữ bờ biển trước sự xâm thực của sóng.”
Phân tích: Diễn tả nỗ lực bảo vệ vùng đất trước tác động của tự nhiên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chống giữ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chống giữ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chống đỡ | Buông bỏ |
| Bảo vệ | Đầu hàng |
| Gìn giữ | Từ bỏ |
| Phòng thủ | Tấn công |
| Canh giữ | Bỏ ngỏ |
| Trấn giữ | Rút lui |
Dịch “Chống giữ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chống giữ | 防守 (Fángshǒu) | To defend | 守る (Mamoru) | 방어하다 (Bang-eohada) |
Kết luận
Chống giữ là gì? Tóm lại, chống giữ là động từ thuần Việt chỉ hành động chống lại để bảo vệ, giữ gìn một đối tượng trước sự xâm phạm. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.
