Lữ là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Lữ

Lữ là gì? Lữ là từ Hán Việt mang nghĩa đi xa, du hành hoặc chỉ người khách đi đường xa. Đây là yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép quen thuộc như lữ khách, lữ hành, lữ quán. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “lữ” ngay bên dưới!

Lữ nghĩa là gì?

Lữ là danh từ và động từ Hán Việt, nghĩa là đi xa, du hành, hoặc chỉ người khách bộ hành trên đường. Từ này được viết bằng chữ Hán là 旅, thuộc bộ Phương (方).

Trong tiếng Việt, “lữ” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa gốc: Chỉ việc đi xa, rời khỏi quê hương để du hành hoặc công tác. Ví dụ: lữ hành (đi du lịch), lữ trình (hành trình chuyến đi).

Nghĩa mở rộng: Chỉ người đi đường xa, khách bộ hành. Ví dụ: lữ khách (người đi xa), lữ thứ (nơi đất khách quê người).

Trong quân sự: “Lữ” còn là đơn vị tổ chức quân đội, lớn hơn trung đoàn, nhỏ hơn sư đoàn. Ví dụ: lữ đoàn tăng, lữ đoàn bộ binh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lữ”

“Lữ” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ Bắc thuộc và trở thành yếu tố Hán Việt thông dụng. Trong Hán ngữ, 旅 (lữ) vừa mang nghĩa “đi xa” vừa chỉ đơn vị quân đội 500 người thời cổ đại.

Sử dụng “lữ” khi muốn diễn đạt về việc đi xa, du hành hoặc trong các từ ghép mang sắc thái trang trọng, văn chương.

Cách sử dụng “Lữ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lữ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lữ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lữ” thường không đứng một mình mà kết hợp thành từ ghép như “lữ hành”, “lữ khách”. Ví dụ: “Công ty lữ hành này rất uy tín.”

Trong văn viết: “Lữ” xuất hiện phổ biến trong văn học, thơ ca, báo chí du lịch và văn bản hành chính quân sự. Ví dụ: “Đời lữ khách phiêu bạt nơi đất khách.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lữ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy làm việc cho một công ty lữ hành quốc tế.”

Phân tích: “Lữ hành” nghĩa là đi du lịch, chỉ ngành kinh doanh dịch vụ du lịch.

Ví dụ 2: “Lữ khách dừng chân bên quán nước ven đường.”

Phân tích: “Lữ khách” chỉ người đi xa, khách bộ hành trên đường.

Ví dụ 3: “Lữ đoàn 12 đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ huấn luyện.”

Phân tích: “Lữ đoàn” là đơn vị quân đội, lớn hơn trung đoàn và nhỏ hơn sư đoàn.

Ví dụ 4: “Nơi lữ thứ, lòng người con xa xứ luôn hướng về quê hương.”

Phân tích: “Lữ thứ” chỉ nơi đất khách quê người, mang sắc thái văn chương.

Ví dụ 5: “Ma Rừng Lữ Quán là điểm dừng chân lý tưởng cho lữ khách.”

Phân tích: “Lữ quán” nghĩa là quán trọ dành cho người đi xa.

“Lữ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lữ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Du (du hành) Cư (cư trú)
Hành (hành trình) Trú (ở lại)
Viễn (đi xa) Quy (trở về)
Khách (khách bộ hành) Chủ (chủ nhà)
Phiêu (phiêu bạt) Định (định cư)
Đi

Kết luận

Lữ là gì? Tóm lại, lữ là từ Hán Việt mang nghĩa đi xa, du hành hoặc chỉ người khách bộ hành. Hiểu đúng từ “lữ” giúp bạn nắm vững các từ ghép phổ biến như lữ hành, lữ khách, lữ đoàn và sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.