Cả là gì? 😤 Nghĩa, giải thích từ Cả
Cả là gì? Cả là từ chỉ người con đầu lòng trong gia đình hoặc mang nghĩa “tất cả, toàn bộ” trong tiếng Việt. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái khác nhau. Cùng khám phá chi tiết về các nghĩa và cách dùng từ “cả” ngay bên dưới!
Cả nghĩa là gì?
Cả là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: (1) chỉ con đầu lòng, người lớn nhất trong anh chị em; (2) nghĩa là tất cả, toàn bộ; (3) từ nhấn mạnh mức độ. Đây là từ thuộc nhiều từ loại khác nhau tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “cả” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa chỉ thứ bậc: “Cả” dùng để gọi con đầu, anh/chị lớn nhất. Ví dụ: anh cả, chị cả, con cả. Đây là cách gọi truyền thống trong văn hóa Việt Nam.
Nghĩa chỉ toàn bộ: “Cả” mang nghĩa tất cả, không trừ ai/cái gì. Ví dụ: cả nhà, cả lớp, cả ngày.
Nghĩa nhấn mạnh: “Cả” dùng để nhấn mạnh mức độ, thường đi kèm với “đến”, “ngay”. Ví dụ: “Cả đến anh ấy cũng không biết.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cả”
Từ “cả” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong hệ thống từ vựng tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ.
Sử dụng “cả” khi gọi tên thứ bậc trong gia đình, diễn tả số lượng toàn bộ hoặc nhấn mạnh ý nghĩa câu nói.
Cách sử dụng “Cả” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cả” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Cả” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cả” thường dùng để xưng hô (anh cả, chị cả), nói về số lượng (cả đám, cả bọn) hoặc nhấn mạnh (cả gan, cả thèm chóng chán).
Trong văn viết: “Cả” xuất hiện trong văn bản hành chính, văn học, báo chí với các nghĩa tương tự văn nói.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh cả tôi năm nay đã 40 tuổi.”
Phân tích: Dùng chỉ người con trai đầu lòng trong gia đình.
Ví dụ 2: “Cả lớp đều đạt điểm cao trong kỳ thi.”
Phân tích: Dùng với nghĩa tất cả, toàn bộ học sinh trong lớp.
Ví dụ 3: “Cô ấy làm việc cả ngày không nghỉ.”
Phân tích: Chỉ toàn bộ thời gian trong ngày, nhấn mạnh sự liên tục.
Ví dụ 4: “Cả đến người giỏi nhất cũng bó tay.”
Phân tích: Dùng để nhấn mạnh, tạo hiệu ứng bất ngờ.
Ví dụ 5: “Đừng có cả gan mà làm liều!”
Phân tích: “Cả gan” là thành ngữ chỉ sự liều lĩnh, táo bạo.
“Cả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tất cả | Một phần |
| Toàn bộ | Riêng lẻ |
| Hết thảy | Từng phần |
| Trọn vẹn | Một số |
| Đầy đủ | Thiếu |
| Hoàn toàn | Không ai |
Kết luận
Cả là gì? Tóm lại, “cả” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ thứ bậc con cái, vừa mang nghĩa toàn bộ hoặc nhấn mạnh. Hiểu đúng từ “cả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
