Tự vẫn là gì? 😔 Nghĩa Tự vẫn

Tự vẫn là gì? Tự vẫn là hành động tự kết thúc cuộc sống của chính mình, thường xuất phát từ bế tắc tinh thần hoặc vì danh dự, khí tiết. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn học, lịch sử và báo chí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt với các từ đồng nghĩa ngay bên dưới!

Tự vẫn là gì?

Tự vẫn là hành động tự mình chấm dứt sự sống của bản thân. Đây là từ Hán Việt, trong đó “tự” (自) nghĩa là chính mình, “vẫn” (殞) nghĩa là chết, mất mạng.

Trong tiếng Việt, từ “tự vẫn” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động tự kết liễu cuộc sống, đồng nghĩa với tự tận, tự sát, quyên sinh.

Trong văn học – lịch sử: Thường dùng để miêu tả cái chết của các nhân vật hy sinh vì lý tưởng, danh dự hoặc không chịu khuất phục trước kẻ thù.

Trong báo chí: Được sử dụng như cách diễn đạt trang trọng, trung tính khi đưa tin về các vụ việc liên quan.

Tự vẫn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự vẫn” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “tự” (自 – chính mình) và “vẫn” (殞 – chết, tử vong). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa và được dùng phổ biến trong văn viết.

Sử dụng “tự vẫn” khi cần diễn đạt trang trọng trong văn học, lịch sử hoặc báo chí chính thống.

Cách sử dụng “Tự vẫn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự vẫn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự vẫn” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong sách sử, tiểu thuyết, báo chí với sắc thái trang trọng, trung tính.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính chất nghiêm túc, thường thay bằng “tự tử”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự vẫn”

Từ “tự vẫn” thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc báo chí:

Ví dụ 1: “Hai Bà Trưng đã tự vẫn trên sông Hát Giang để giữ trọn khí tiết.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, ca ngợi sự hy sinh vì danh dự dân tộc.

Ví dụ 2: “Nàng Kiều định tự vẫn trên sông Tiền Đường vì quá đau khổ.”

Phân tích: Dùng trong văn học để miêu tả tâm trạng bế tắc của nhân vật.

Ví dụ 3: “Theo báo cáo, nạn nhân đã tự vẫn tại nhà riêng.”

Phân tích: Dùng trong báo chí với sắc thái trung tính, trang trọng.

Ví dụ 4: “Nhiều trung thần thời xưa chọn tự vẫn thay vì đầu hàng giặc.”

Phân tích: Diễn tả hành động hy sinh vì lòng trung thành trong lịch sử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự vẫn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự vẫn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tự vẫn” với “tự vấn” (tự hỏi chính mình).

Cách dùng đúng: “Tự vẫn” chỉ hành động kết thúc sự sống, còn “tự vấn” là suy nghĩ, đặt câu hỏi cho bản thân.

Trường hợp 2: Dùng “tự vẫn” trong giao tiếp thông thường nghe thiếu tự nhiên.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh lịch sử, báo chí.

“Tự vẫn”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự vẫn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự tử Sinh tồn
Tự tận Sống sót
Tự sát Tồn tại
Quyên sinh Bảo toàn
Tuẫn tiết Cầu sinh
Tìm đến cái chết Vượt qua

Kết luận

Tự vẫn là gì? Tóm lại, tự vẫn là từ Hán Việt chỉ hành động tự kết thúc cuộc sống, mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn học, lịch sử, báo chí.

Lưu ý: Nếu bạn hoặc người thân đang gặp khó khăn về tâm lý, hãy liên hệ đường dây hỗ trợ sức khỏe tâm thần: 1800 599 920 (miễn phí, 24/7).

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.