Uy lực là gì? 💪 Nghĩa Uy lực

Uy lực là gì? Uy lực là sức mạnh có khả năng gây ảnh hưởng, khiến người khác kính sợ hoặc phục tùng. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả quyền lực, sức mạnh vượt trội của con người, tổ chức hoặc sự vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “uy lực” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Uy lực nghĩa là gì?

Uy lực là sức mạnh oai nghiêm có khả năng tạo ra sự kính nể, sợ hãi hoặc buộc người khác phải phục tùng. Đây là danh từ thuộc nhóm từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “uy lực” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Nghĩa gốc: Chỉ sức mạnh kèm theo sự oai nghiêm, khiến người khác phải nể sợ. Ví dụ: uy lực của vị tướng, uy lực của pháp luật.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sức ảnh hưởng, tầm tác động lớn của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: uy lực của truyền thông, uy lực của đồng tiền.

Trong văn học: Thường dùng để miêu tả sức mạnh phi thường, vượt trội. Ví dụ: uy lực thần linh, uy lực của thiên nhiên.

Uy lực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “uy lực” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “uy” (威 – oai nghiêm, sự kính sợ) và “lực” (力 – sức mạnh). Kết hợp lại, uy lực mang nghĩa sức mạnh có khả năng tạo ra sự kính nể.

Sử dụng “uy lực” khi muốn nhấn mạnh sức mạnh mang tính áp đảo, có khả năng chi phối hoặc khiến người khác phục tùng.

Cách sử dụng “Uy lực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “uy lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Uy lực” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sức mạnh, quyền lực có khả năng gây ảnh hưởng. Ví dụ: uy lực quân sự, uy lực chính trị.

Tính từ (khi kết hợp): Dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: đòn đánh uy lực, vũ khí uy lực.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Uy lực”

Từ “uy lực” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ trang trọng đến đời thường:

Ví dụ 1: “Uy lực của pháp luật giúp duy trì trật tự xã hội.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sức mạnh có tính ràng buộc, bắt buộc tuân thủ.

Ví dụ 2: “Cú sút uy lực của tiền đạo khiến thủ môn không kịp phản ứng.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa, chỉ cú sút mạnh mẽ, khó cản phá.

Ví dụ 3: “Vị tướng dùng uy lực của mình để răn đe kẻ thù.”

Phân tích: Danh từ chỉ sức mạnh oai nghiêm gây sợ hãi.

Ví dụ 4: “Uy lực của mạng xã hội ngày càng lớn trong việc định hướng dư luận.”

Phân tích: Chỉ sức ảnh hưởng, tầm tác động rộng lớn.

Ví dụ 5: “Cơn bão đổ bộ với uy lực kinh hoàng.”

Phân tích: Dùng để miêu tả sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Uy lực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “uy lực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “uy lực” với “uy tín” (sự tin tưởng, tín nhiệm).

Cách dùng đúng: “Anh ấy có uy tín trong công ty” (không phải “uy lực”).

Trường hợp 2: Nhầm “uy lực” với “uy quyền” (quyền hành, chức vụ).

Cách dùng đúng: “Uy quyền của nhà vua” nhấn mạnh quyền hành; “Uy lực của nhà vua” nhấn mạnh sức mạnh gây sợ hãi.

“Uy lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “uy lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyền lực Yếu đuối
Thế lực Bất lực
Uy thế Hèn yếu
Sức mạnh Mềm yếu
Oai phong Nhỏ bé
Uy nghiêm Tầm thường

Kết luận

Uy lực là gì? Tóm lại, uy lực là sức mạnh oai nghiêm có khả năng gây ảnh hưởng hoặc khiến người khác kính sợ. Hiểu đúng từ “uy lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.