Tự vệ là gì? 💪 Ý nghĩa Tự vệ

Tự vệ là gì? Tự vệ là hành động bảo vệ bản thân trước nguy hiểm, tấn công hoặc đe dọa từ bên ngoài. Đây là bản năng tự nhiên của con người và cũng là quyền được pháp luật công nhận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tự vệ” với “phòng vệ chính đáng” ngay bên dưới!

Tự vệ nghĩa là gì?

Tự vệ là hành động chủ động bảo vệ bản thân, tính mạng hoặc tài sản khi bị đe dọa, tấn công. Đây là động từ ghép từ hai yếu tố Hán Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tự vệ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Hành động chống trả để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm. Ví dụ: “Cô ấy học võ để tự vệ.”

Nghĩa pháp lý: Quyền được chống trả khi bị tấn công, được pháp luật bảo hộ trong phạm vi hợp lý.

Nghĩa quân sự: Chỉ lực lượng dân quân tự vệ – lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương.

Tự vệ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự vệ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tự” (自) nghĩa là mình, bản thân; “vệ” (衛) nghĩa là bảo vệ, che chở. Ghép lại, “tự vệ” mang nghĩa tự mình bảo vệ mình.

Sử dụng “tự vệ” khi nói về hành động bảo vệ bản thân trước nguy hiểm hoặc khi đề cập đến lực lượng dân quân tự vệ.

Cách sử dụng “Tự vệ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự vệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự vệ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động bảo vệ bản thân. Ví dụ: tự vệ trước kẻ xấu, tự vệ khi bị tấn công.

Danh từ: Chỉ lực lượng vũ trang địa phương. Ví dụ: dân quân tự vệ, lực lượng tự vệ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự vệ”

Từ “tự vệ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phụ nữ nên học võ để tự vệ khi gặp nguy hiểm.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động bảo vệ bản thân.

Ví dụ 2: “Anh ấy đánh trả trong tình thế tự vệ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tình huống buộc phải chống trả.

Ví dụ 3: “Lực lượng dân quân tự vệ được huấn luyện hàng năm.”

Phân tích: Danh từ chỉ lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương.

Ví dụ 4: “Con nhím xù lông để tự vệ trước kẻ thù.”

Phân tích: Động từ chỉ bản năng tự bảo vệ của động vật.

Ví dụ 5: “Cơ chế tự vệ tâm lý giúp con người vượt qua sang chấn.”

Phân tích: Thuật ngữ tâm lý học, chỉ phản ứng tự nhiên của tâm trí.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự vệ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự vệ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tự vệ” với “phòng vệ chính đáng” trong ngữ cảnh pháp lý.

Cách dùng đúng: “Phòng vệ chính đáng” là thuật ngữ pháp luật; “tự vệ” là từ thông dụng chỉ hành động bảo vệ bản thân.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tự về” hoặc “tự vê”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tự vệ” với dấu nặng ở chữ “vệ”.

“Tự vệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự vệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phòng thân Tấn công
Bảo vệ bản thân Xâm hại
Chống trả Đầu hàng
Đỡ đòn Khuất phục
Che chắn Buông xuôi
Phản kháng Chịu trận

Kết luận

Tự vệ là gì? Tóm lại, tự vệ là hành động bảo vệ bản thân trước nguy hiểm, vừa là bản năng tự nhiên vừa là quyền được pháp luật công nhận. Hiểu đúng từ “tự vệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.