Cần lao là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Cần lao
Cần lao là gì? Cần lao là từ Hán Việt chỉ sự cần cù, siêng năng trong lao động, không ngại gian khổ; đồng thời cũng dùng để chỉ những người lao động chân tay, giai cấp công nhân và nông dân. Đây là từ ngữ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và ngôn ngữ chính trị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ cần lao nhé!
Cần lao nghĩa là gì?
Cần lao là từ ghép Hán Việt, trong đó “cần” (勤) nghĩa là chăm chỉ, siêng năng; “lao” (勞) nghĩa là lao động, làm việc vất vả. Từ này có hai cách dùng chính:
Nghĩa tính từ: Cần lao chỉ sự chăm chỉ, siêng năng trong công việc, không ngại khó khăn gian khổ. Ví dụ: “Cuộc đời cần lao”, “một đời sống cần lao”.
Nghĩa danh từ: Cần lao dùng để chỉ những người lao động chân tay, tầng lớp công nhân và nông dân. Ví dụ: “Giai cấp cần lao”, “xuất thân trong đám cần lao”.
Trong văn học: Từ “cần lao” mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự trân quý đối với người lao động và thành quả lao động của họ.
Nguồn gốc và xuất xứ của cần lao
Cần lao là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến trong văn chương và ngôn ngữ chính trị Việt Nam từ thế kỷ 20.
Sử dụng từ “cần lao” khi muốn diễn đạt trang trọng về sự chăm chỉ lao động hoặc khi nói về tầng lớp người lao động trong xã hội.
Cần lao sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cần lao” được dùng trong văn chương, báo chí, diễn văn chính trị khi ca ngợi tinh thần lao động hoặc đề cập đến giai cấp công nhân, nông dân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cần lao”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “cần lao” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy là một người cần lao, luôn làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, ca ngợi phẩm chất siêng năng của một người.
Ví dụ 2: “Giai cấp cần lao là lực lượng nòng cốt của xã hội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ tầng lớp công nhân và nông dân.
Ví dụ 3: “Cái màu xanh cần lao ấy là thành quả của bao mồ hôi nước mắt.”
Phân tích: Dùng trong văn học, nhấn mạnh công sức lao động tạo nên thành quả.
Ví dụ 4: “Một đời cần lao mà vẫn đượm vẻ phong lưu.”
Phân tích: Mô tả cuộc sống chăm chỉ làm việc nhưng vẫn giữ được nét thanh cao.
Ví dụ 5: “Xuất thân trong đám cần lao, anh hiểu rõ nỗi vất vả của người nghèo.”
Phân tích: Chỉ nguồn gốc từ tầng lớp lao động chân tay.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cần lao”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cần lao”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cần cù | Lười biếng |
| Siêng năng | Nhàn hạ |
| Chăm chỉ | Biếng nhác |
| Cần mẫn | Thụ động |
| Kiên trì | Ăn không ngồi rồi |
| Chịu khó | Lười nhác |
Dịch “cần lao” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cần lao | 勤劳 (Qínláo) | Hardworking / Laborious | 勤労 (Kinrō) | 근로 (Geunro) |
Kết luận
Cần lao là gì? Tóm lại, cần lao là từ Hán Việt vừa chỉ sự siêng năng chăm chỉ, vừa dùng để gọi tầng lớp người lao động. Đây là từ ngữ trang trọng, thể hiện sự trân quý đối với giá trị lao động.
