Tư liệu lao động là gì? 📚 Nghĩa
Tư liệu lao động là gì? Tư liệu lao động là những vật thể mà con người sử dụng để tác động vào đối tượng lao động nhằm tạo ra sản phẩm. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế chính trị học, giúp hiểu rõ quá trình sản xuất của cải vật chất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “tư liệu lao động” ngay bên dưới!
Tư liệu lao động nghĩa là gì?
Tư liệu lao động là toàn bộ những vật thể vật chất mà con người dùng làm trung gian để truyền sức lao động vào đối tượng lao động. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế chính trị.
Trong tiếng Việt, từ “tư liệu lao động” có các cách hiểu:
Nghĩa hẹp: Chỉ công cụ lao động trực tiếp như máy móc, dụng cụ, thiết bị. Ví dụ: cái cuốc, máy cày, máy tính.
Nghĩa rộng: Bao gồm cả hệ thống bình chứa (kho bãi, bể chứa, ống dẫn) và kết cấu hạ tầng sản xuất (nhà xưởng, đường sá, cầu cống).
Trong kinh tế học Mác: Tư liệu lao động cùng với đối tượng lao động hợp thành tư liệu sản xuất – yếu tố vật chất của lực lượng sản xuất.
Tư liệu lao động có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tư liệu lao động” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tư liệu” (資料) nghĩa là vật liệu, phương tiện; “lao động” (勞動) nghĩa là hoạt động sản xuất của con người. Khái niệm này được hệ thống hóa trong học thuyết kinh tế của Karl Marx.
Sử dụng “tư liệu lao động” khi nói về công cụ, phương tiện phục vụ quá trình sản xuất.
Cách sử dụng “Tư liệu lao động”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tư liệu lao động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tư liệu lao động” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu kinh tế chính trị, luận văn. Ví dụ: phát triển tư liệu lao động, sở hữu tư liệu lao động.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “công cụ”, “máy móc”, “thiết bị”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tư liệu lao động”
Từ “tư liệu lao động” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất và kinh tế:
Ví dụ 1: “Máy móc hiện đại là tư liệu lao động quan trọng trong công nghiệp.”
Phân tích: Chỉ công cụ lao động trực tiếp trong sản xuất công nghiệp.
Ví dụ 2: “Người nông dân cần có tư liệu lao động để canh tác.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ nông nghiệp như cuốc, cày, máy gặt.
Ví dụ 3: “Trình độ phát triển của tư liệu lao động phản ánh trình độ chinh phục tự nhiên của con người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh triết học, kinh tế chính trị.
Ví dụ 4: “Nhà xưởng, kho bãi cũng thuộc tư liệu lao động.”
Phân tích: Chỉ hệ thống kết cấu hạ tầng phục vụ sản xuất.
Ví dụ 5: “Doanh nghiệp đầu tư mạnh vào tư liệu lao động để nâng cao năng suất.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý sản xuất.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tư liệu lao động”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tư liệu lao động” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tư liệu lao động” với “đối tượng lao động”.
Cách dùng đúng: Tư liệu lao động là công cụ tác động (máy móc), đối tượng lao động là vật bị tác động (nguyên liệu).
Trường hợp 2: Nhầm “tư liệu lao động” với “tư liệu sản xuất”.
Cách dùng đúng: Tư liệu sản xuất = Tư liệu lao động + Đối tượng lao động. Tư liệu lao động chỉ là một phần của tư liệu sản xuất.
“Tư liệu lao động”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tư liệu lao động”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập / Phân Biệt |
|---|---|
| Công cụ lao động | Đối tượng lao động |
| Phương tiện sản xuất | Sức lao động |
| Máy móc thiết bị | Nguyên vật liệu |
| Dụng cụ sản xuất | Tài nguyên thiên nhiên |
| Kết cấu hạ tầng | Lao động sống |
| Tài sản cố định | Vốn lưu động |
Kết luận
Tư liệu lao động là gì? Tóm lại, tư liệu lao động là những vật thể con người dùng để tác động vào đối tượng lao động trong quá trình sản xuất. Hiểu đúng từ “tư liệu lao động” giúp bạn nắm vững kiến thức kinh tế chính trị và phân biệt với các khái niệm liên quan.
