Truy vấn là gì? 💻 Nghĩa Truy vấn
Truy vấn là gì? Truy vấn là hành động tìm kiếm, yêu cầu hoặc trích xuất thông tin từ một nguồn dữ liệu nào đó. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại truy vấn thường gặp ngay bên dưới!
Truy vấn là gì?
Truy vấn là quá trình gửi yêu cầu để tìm kiếm, lọc hoặc lấy dữ liệu từ một hệ thống lưu trữ thông tin. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “truy” nghĩa là tìm kiếm, truy tìm; “vấn” nghĩa là hỏi.
Trong tiếng Việt, từ “truy vấn” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động hỏi han, tra hỏi để tìm ra thông tin cần thiết.
Trong công nghệ: Truy vấn (query) là câu lệnh hoặc yêu cầu gửi đến cơ sở dữ liệu để lấy dữ liệu theo điều kiện cụ thể. Ví dụ: truy vấn SQL, truy vấn tìm kiếm Google.
Trong giao tiếp: Dùng để chỉ việc đặt câu hỏi, chất vấn ai đó về một vấn đề nào đó.
Truy vấn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “truy vấn” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “truy” (追 – tìm kiếm) và “vấn” (問 – hỏi). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin khi dịch từ “query” trong tiếng Anh.
Sử dụng “truy vấn” khi nói về việc tìm kiếm thông tin hoặc gửi yêu cầu đến hệ thống dữ liệu.
Cách sử dụng “Truy vấn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy vấn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Truy vấn” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ câu lệnh hoặc yêu cầu tìm kiếm. Ví dụ: truy vấn dữ liệu, truy vấn SQL, truy vấn tìm kiếm.
Động từ: Chỉ hành động hỏi, tìm kiếm thông tin. Ví dụ: truy vấn thông tin khách hàng, truy vấn lịch sử giao dịch.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy vấn”
Từ “truy vấn” được dùng phổ biến trong công nghệ và đời sống hàng ngày:
Ví dụ 1: “Lập trình viên viết truy vấn SQL để lấy danh sách khách hàng.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ câu lệnh trong cơ sở dữ liệu.
Ví dụ 2: “Hệ thống đang truy vấn thông tin từ máy chủ.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động lấy dữ liệu.
Ví dụ 3: “Mỗi lần bạn tìm kiếm trên Google là một truy vấn.”
Phân tích: Danh từ chỉ yêu cầu tìm kiếm của người dùng.
Ví dụ 4: “Cơ quan điều tra truy vấn nhân chứng về vụ việc.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động hỏi han, tra hỏi.
Ví dụ 5: “Tốc độ truy vấn dữ liệu ảnh hưởng đến hiệu suất website.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy vấn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy vấn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “truy vấn” với “truy cập” (access – vào hệ thống).
Cách dùng đúng: “Truy vấn dữ liệu” (lấy thông tin) khác với “truy cập hệ thống” (đăng nhập vào).
Trường hợp 2: Nhầm “truy vấn” với “tra cứu” trong một số ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tra cứu” thường dùng cho người dùng cuối, “truy vấn” mang tính kỹ thuật hơn.
“Truy vấn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy vấn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tra cứu | Lưu trữ |
| Tìm kiếm | Ẩn giấu |
| Hỏi han | Im lặng |
| Chất vấn | Che đậy |
| Truy tìm | Bỏ qua |
| Yêu cầu | Phớt lờ |
Kết luận
Truy vấn là gì? Tóm lại, truy vấn là hành động tìm kiếm, yêu cầu thông tin từ nguồn dữ liệu. Hiểu đúng từ “truy vấn” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác trong công nghệ và giao tiếp.
