Giới là gì? 🌍 Ý nghĩa, cách dùng từ Giới

Giới là gì? Giới là từ chỉ phạm vi, ranh giới hoặc nhóm người có đặc điểm chung về nghề nghiệp, địa vị, giới tính trong xã hội. Đây là từ đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ địa lý, tôn giáo đến xã hội học. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “giới” ngay bên dưới!

Giới nghĩa là gì?

Giới là danh từ gốc Hán Việt (界), mang nghĩa là ranh giới, phạm vi hoặc chỉ một nhóm người, tầng lớp có đặc điểm chung trong xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “giới” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Chỉ phạm vi, ranh giới: “Giới” dùng để phân chia lãnh thổ, khu vực. Ví dụ: biên giới, địa giới, giới hạn.

Chỉ nhóm người trong xã hội: “Giới” chỉ tầng lớp, cộng đồng có chung nghề nghiệp hoặc đặc điểm. Ví dụ: giới trẻ, giới nghệ sĩ, giới doanh nhân, giới học thuật.

Chỉ giới tính: Phân biệt nam giới, nữ giới — đây là cách dùng phổ biến trong đời sống và văn bản hành chính.

Trong tôn giáo: “Giới” là điều răn, luật lệ phải tuân theo. Ví dụ: ngũ giới (5 điều răn trong Phật giáo), giới luật, thọ giới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giới”

Từ “giới” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 界 (jiè) trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là ranh giới, bờ cõi, phạm vi. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu và được Việt hóa trong nhiều ngữ cảnh.

Sử dụng “giới” khi nói về phạm vi, ranh giới địa lý, nhóm người trong xã hội, giới tính hoặc giới luật tôn giáo.

Cách sử dụng “Giới” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giới” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Giới” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Giới” thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ nhóm người như “giới trẻ bây giờ”, “giới showbiz”, hoặc chỉ giới tính “nam giới”, “nữ giới”.

Trong văn viết: “Giới” xuất hiện trong văn bản hành chính (biên giới, địa giới hành chính), văn bản học thuật (giới khoa học, giới nghiên cứu), báo chí (giới chức, giới đầu tư) và tôn giáo (giới luật, thọ giới).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giới”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giới” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Biên giới Việt Nam – Trung Quốc dài hơn 1.400 km.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ranh giới lãnh thổ giữa hai quốc gia.

Ví dụ 2: “Giới trẻ ngày nay rất năng động và sáng tạo.”

Phân tích: Chỉ nhóm người trẻ tuổi trong xã hội.

Ví dụ 3: “Bình đẳng giới là mục tiêu quan trọng của xã hội hiện đại.”

Phân tích: “Giới” ở đây chỉ giới tính (nam/nữ).

Ví dụ 4: “Người xuất gia phải giữ gìn giới luật nghiêm ngặt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ điều răn, luật lệ.

Ví dụ 5: “Tin này gây chấn động giới tài chính toàn cầu.”

Phân tích: Chỉ cộng đồng những người hoạt động trong lĩnh vực tài chính.

“Giới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ranh giới Vô hạn
Phạm vi Không giới hạn
Tầng lớp Toàn thể
Cộng đồng Cá nhân
Giới hạn Tự do
Lĩnh vực Bao quát

Kết luận

Giới là gì? Tóm lại, giới là từ đa nghĩa chỉ ranh giới, phạm vi, nhóm người hoặc giới luật tôn giáo. Hiểu đúng từ “giới” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp lẫn văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.