Trưng cầu ý dân là gì? 🗳️ Nghĩa

Trưng cầu ý dân là gì? Trưng cầu ý dân là hình thức lấy ý kiến trực tiếp của công dân về những vấn đề quan trọng của đất nước thông qua bỏ phiếu. Đây là biểu hiện cao nhất của quyền làm chủ nhân dân trong thể chế dân chủ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quy trình và các trường hợp áp dụng trưng cầu ý dân ngay bên dưới!

Trưng cầu ý dân nghĩa là gì?

Trưng cầu ý dân là phương thức để nhà nước hỏi ý kiến trực tiếp của nhân dân về những vấn đề hệ trọng quốc gia, kết quả có giá trị quyết định hoặc tham khảo. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực chính trị – pháp luật.

Trong tiếng Việt, “trưng cầu ý dân” có các cách hiểu sau:

Nghĩa pháp lý: Hình thức dân chủ trực tiếp, công dân bỏ phiếu quyết định hoặc cho ý kiến về các vấn đề quan trọng như sửa đổi Hiến pháp, chủ quyền lãnh thổ.

Nghĩa phổ thông: Việc hỏi ý kiến đông đảo người dân trước khi đưa ra quyết định lớn. Ví dụ: trưng cầu ý dân về việc đổi tên thành phố.

Trong quốc tế: Còn gọi là “referendum” (tiếng Anh), được nhiều quốc gia áp dụng như Thụy Sĩ, Anh, Pháp để quyết định các vấn đề then chốt.

Trưng cầu ý dân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trưng cầu ý dân” có nguồn gốc Hán Việt: “trưng cầu” (徵求) nghĩa là yêu cầu, thu thập; “ý dân” là ý kiến của nhân dân. Ghép lại mang nghĩa thu thập ý kiến từ người dân.

Sử dụng “trưng cầu ý dân” khi nói về hoạt động lấy ý kiến nhân dân có tổ chức, thường do nhà nước thực hiện với quy trình pháp lý rõ ràng.

Cách sử dụng “Trưng cầu ý dân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “trưng cầu ý dân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trưng cầu ý dân” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hình thức, phương thức dân chủ. Ví dụ: cuộc trưng cầu ý dân, kết quả trưng cầu ý dân.

Động từ: Chỉ hành động tổ chức lấy ý kiến. Ví dụ: Quốc hội quyết định trưng cầu ý dân về vấn đề này.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trưng cầu ý dân”

Cụm từ “trưng cầu ý dân” được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp luật và đời sống xã hội:

Ví dụ 1: “Quốc hội có thẩm quyền quyết định trưng cầu ý dân theo quy định của Hiến pháp.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động do cơ quan lập pháp quyết định.

Ví dụ 2: “Cuộc trưng cầu ý dân về Brexit năm 2016 đã thay đổi lịch sử nước Anh.”

Phân tích: Danh từ chỉ sự kiện chính trị quan trọng mang tầm quốc tế.

Ví dụ 3: “Kết quả trưng cầu ý dân có giá trị quyết định và phải được tôn trọng.”

Phân tích: Danh từ chỉ sản phẩm, kết quả của quá trình lấy ý kiến.

Ví dụ 4: “Luật Trưng cầu ý dân năm 2015 quy định chi tiết quy trình thực hiện tại Việt Nam.”

Phân tích: Danh từ xuất hiện trong tên văn bản pháp luật chính thức.

Ví dụ 5: “Nhiều quốc gia tổ chức trưng cầu ý dân trước khi sửa đổi Hiến pháp.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động phổ biến trong thực tiễn chính trị thế giới.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trưng cầu ý dân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “trưng cầu ý dân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trưng cầu ý dân” với “thăm dò dư luận”.

Cách dùng đúng: “Trưng cầu ý dân” có tính pháp lý, kết quả mang giá trị quyết định. “Thăm dò dư luận” chỉ mang tính tham khảo, không ràng buộc.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trưng cầu dân ý” hoặc “trưng cầu ý kiến dân”.

Cách dùng đúng: Cụm từ chuẩn là “trưng cầu ý dân”, không đảo vị trí hoặc thêm từ.

“Trưng cầu ý dân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trưng cầu ý dân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phúc quyết toàn dân Độc đoán
Bỏ phiếu toàn dân Chuyên quyền
Referendum Áp đặt
Dân chủ trực tiếp Quan liêu
Lấy ý kiến nhân dân Quyết định đơn phương
Công quyết Độc tài

Kết luận

Trưng cầu ý dân là gì? Tóm lại, trưng cầu ý dân là hình thức dân chủ trực tiếp để nhân dân quyết định các vấn đề quan trọng quốc gia. Hiểu đúng “trưng cầu ý dân” giúp bạn nắm vững quyền công dân và kiến thức pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.