Tụ hợp là gì? 🔗 Ý nghĩa đầy đủ
Tụ hợp là gì? Tụ hợp là hành động tập trung, quy tụ nhiều người hoặc vật về cùng một nơi, một điểm chung. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và các ngữ cảnh chính thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tụ hợp” với các từ đồng nghĩa ngay bên dưới!
Tụ hợp nghĩa là gì?
Tụ hợp là động từ chỉ việc nhiều người, vật hoặc yếu tố cùng tập trung, hội tụ về một địa điểm hoặc mục đích chung. Đây là từ ghép Hán Việt mang tính trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “tụ hợp” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động quy tụ, tập hợp lại. Ví dụ: “Đám đông tụ hợp trước cổng.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự kết hợp, hội tụ của nhiều yếu tố trừu tượng như ý tưởng, nguồn lực, tinh hoa.
Trong ngữ cảnh pháp lý: “Tụ hợp đông người” là cụm từ chỉ việc nhiều người tập trung tại một địa điểm, thường được nhắc đến trong các văn bản hành chính.
Tụ hợp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tụ hợp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tụ” (聚) nghĩa là tập trung, “hợp” (合) nghĩa là gộp lại, kết hợp. Hai chữ ghép lại tạo thành từ mang nghĩa quy tụ về một mối.
Sử dụng “tụ hợp” khi muốn diễn đạt trang trọng về việc tập trung người hoặc vật.
Cách sử dụng “Tụ hợp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tụ hợp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tụ hợp” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn bản hành chính, học thuật. Ví dụ: tụ hợp đông người, tụ hợp lực lượng.
Văn nói: Ít phổ biến hơn, người Việt thường dùng “tụ tập” hoặc “tập trung” trong giao tiếp hàng ngày.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tụ hợp”
Từ “tụ hợp” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến văn bản chính thức:
Ví dụ 1: “Hàng nghìn người tụ hợp tại quảng trường để xem bắn pháo hoa.”
Phân tích: Chỉ hành động đông đảo người dân cùng đến một địa điểm.
Ví dụ 2: “Các nghệ sĩ tụ hợp trong đêm nhạc từ thiện.”
Phân tích: Diễn tả sự quy tụ của nhiều người cùng nghề nghiệp.
Ví dụ 3: “Nơi đây tụ hợp tinh hoa văn hóa của nhiều vùng miền.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự hội tụ yếu tố trừu tượng.
Ví dụ 4: “Cấm tụ hợp đông người trái phép.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.
Ví dụ 5: “Gia đình tụ hợp đông đủ vào dịp Tết.”
Phân tích: Chỉ việc các thành viên cùng về sum họp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tụ hợp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tụ hợp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tụ hợp” với “tụ tập” trong văn bản trang trọng.
Cách dùng đúng: “Tụ hợp” mang tính trung lập, trang trọng; “tụ tập” đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tụ họp” hoặc “tu hợp”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tụ hợp” với dấu nặng ở “tụ”.
“Tụ hợp”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tụ hợp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tập trung | Phân tán |
| Quy tụ | Giải tán |
| Hội tụ | Tan rã |
| Tụ tập | Chia lìa |
| Tề tựu | Ly tán |
| Sum họp | Phân ly |
Kết luận
Tụ hợp là gì? Tóm lại, tụ hợp là từ Hán Việt chỉ hành động quy tụ, tập trung về một nơi. Hiểu đúng từ “tụ hợp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
