Tườu là gì? 😏 Nghĩa Tườu chi tiết

Tường trình là gì? Tường trình là văn bản trình bày chi tiết, đầy đủ một sự việc đã xảy ra theo trình tự thời gian để cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét. Đây là loại văn bản hành chính quan trọng trong công việc và đời sống. Cùng tìm hiểu cách viết tường trình đúng chuẩn và những lỗi cần tránh ngay bên dưới!

Tường trình là gì?

Tường trình là văn bản do cá nhân hoặc tập thể viết ra để trình bày tường tận, chi tiết về một sự việc, sự cố hoặc vấn đề đã xảy ra. Đây là danh từ chỉ một loại văn bản hành chính phổ biến.

Trong tiếng Việt, từ “tường trình” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Văn bản báo cáo sự việc một cách rõ ràng, đầy đủ từ đầu đến cuối.

Nghĩa động từ: Hành động trình bày chi tiết sự việc. Ví dụ: “Anh ấy đang tường trình vụ tai nạn cho công an.”

Trong công việc: Bản tường trình thường được yêu cầu khi xảy ra sự cố, mất mát tài sản, tai nạn lao động hoặc vi phạm nội quy để làm căn cứ xử lý.

Tường trình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tường trình” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tường” nghĩa là rõ ràng, tỉ mỉ và “trình” nghĩa là trình bày, báo cáo lên cấp trên. Ghép lại, tường trình mang nghĩa trình bày sự việc một cách rõ ràng, chi tiết.

Sử dụng “tường trình” khi cần báo cáo sự việc cho cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền xem xét, giải quyết.

Cách sử dụng “Tường trình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tường trình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tường trình” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ văn bản báo cáo sự việc. Ví dụ: bản tường trình, viết tường trình, nộp tường trình.

Động từ: Chỉ hành động trình bày chi tiết. Ví dụ: tường trình sự việc, tường trình vụ việc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tường trình”

Từ “tường trình” được dùng phổ biến trong môi trường hành chính, công sở và pháp lý:

Ví dụ 1: “Nhân viên phải viết bản tường trình về vụ mất tài sản.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản báo cáo trong công ty.

Ví dụ 2: “Anh ấy đang tường trình diễn biến vụ tai nạn cho cơ quan điều tra.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động trình bày sự việc.

Ví dụ 3: “Học sinh viết tường trình về việc đánh nhau trong lớp.”

Phân tích: Văn bản giải trình trong môi trường học đường.

Ví dụ 4: “Bản tường trình cần ghi rõ thời gian, địa điểm và nhân chứng.”

Phân tích: Danh từ chỉ văn bản với các yếu tố cần có.

Ví dụ 5: “Cô ấy được yêu cầu tường trình lý do đi làm muộn.”

Phân tích: Động từ chỉ việc giải trình trong công việc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tường trình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tường trình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tường trình” với “báo cáo” – báo cáo mang tính tổng hợp, còn tường trình tập trung vào một sự việc cụ thể.

Cách dùng đúng: “Viết tường trình vụ va chạm” (không phải “báo cáo vụ va chạm” khi cần chi tiết cá nhân).

Trường hợp 2: Viết tường trình thiếu yếu tố: thời gian, địa điểm, diễn biến, nhân chứng.

Cách dùng đúng: Bản tường trình phải có đầy đủ các thông tin trên để có giá trị pháp lý.

“Tường trình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tường trình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trình bày Giấu giếm
Báo cáo Che đậy
Giải trình Im lặng
Thuật lại Bưng bít
Khai báo Lấp liếm
Tường thuật Ém nhẹm

Kết luận

Tường trình là gì? Tóm lại, tường trình là văn bản trình bày chi tiết sự việc đã xảy ra. Hiểu đúng từ “tường trình” giúp bạn viết văn bản hành chính chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.