Di trú là gì? 🚶 Nghĩa và giải thích Di trú
Di trú là gì? Di trú là quá trình di chuyển đến một quốc gia khác với mục đích sinh sống, làm việc hoặc định cư lâu dài với tư cách thường trú nhân hoặc công dân nhập tịch. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực nhập cư quốc tế. Cùng tìm hiểu các hình thức di trú, khái niệm liên quan và cách sử dụng từ này trong tiếng Việt nhé!
Di trú nghĩa là gì?
Di trú là sự di chuyển quốc tế của người dân đến một quốc gia đích mà họ không phải là người bản xứ hoặc nơi họ không có quốc tịch, nhằm định cư với tư cách thường trú nhân hoặc công dân nhập tịch.
Trong tiếng Việt, từ “di trú” có hai nghĩa chính:
Nghĩa về con người: Chỉ việc một cá nhân hoặc gia đình rời khỏi quốc gia sinh sống để đến cư trú hợp pháp tại quốc gia khác. Người đi làm ngắn hạn, khách du lịch không thuộc định nghĩa di trú.
Nghĩa về động vật: Chỉ hiện tượng một số loài chim, thú hằng năm chuyển đến sống ở nơi ấm áp để tránh rét, còn gọi là di cư theo mùa.
Ngày nay, di trú thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhập cư quốc tế, liên quan đến các vấn đề như visa, thường trú nhân, quốc tịch và định cư tại nước ngoài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Di trú”
Từ “di trú” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “di” (移) nghĩa là dời, chuyển, còn “trú” (住) nghĩa là ở, cư trú. Ghép lại, di trú mang nghĩa dời đến ở nơi khác.
Sử dụng từ “di trú” khi nói về việc chuyển đến sinh sống tại quốc gia khác, các thủ tục nhập cư, hoặc trong ngữ cảnh sinh học khi đề cập đến sự di chuyển theo mùa của động vật.
Di trú sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “di trú” được dùng trong lĩnh vực pháp luật nhập cư, tư vấn định cư, thủ tục visa, hoặc khi nói về hiện tượng di cư của các loài động vật theo mùa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Di trú”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “di trú” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình anh ấy đang làm hồ sơ di trú sang Canada theo diện đầu tư.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhập cư, chỉ việc chuyển đến định cư tại quốc gia khác.
Ví dụ 2: “Luật di trú của Mỹ có nhiều quy định phức tạp về thường trú nhân và quốc tịch.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đề cập đến các quy định về nhập cư.
Ví dụ 3: “Sở di trú sẽ xét duyệt hồ sơ bảo lãnh của bạn trong vòng 6 tháng.”
Phân tích: Dùng để chỉ cơ quan phụ trách giám sát và xử lý thủ tục nhập cư.
Ví dụ 4: “Chim én di trú về phương Nam khi mùa đông đến.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ hiện tượng di cư theo mùa của động vật.
Ví dụ 5: “Tư vấn di trú giúp khách hàng hiểu rõ các điều kiện để trở thành thường trú nhân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dịch vụ tư vấn định cư nước ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Di trú”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “di trú”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Di cư | Định cư |
| Nhập cư | Hồi hương |
| Di dân | Ở lại |
| Định cư nước ngoài | Cư trú tại chỗ |
| Xuất cảnh định cư | Bản địa |
Dịch “Di trú” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Di trú | 移民 (Yímín) | Immigration | 移住 (Ijū) | 이민 (Imin) |
Kết luận
Di trú là gì? Tóm lại, di trú là quá trình di chuyển đến quốc gia khác để sinh sống và định cư lâu dài. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt các thủ tục nhập cư và chuẩn bị tốt hơn cho kế hoạch định cư nước ngoài.
