Trọng yếu là gì? ⭐ Nghĩa đầy đủ
Trọng yếu là gì? Trọng yếu là tính từ chỉ những điều quan trọng, thiết yếu, có vai trò then chốt và không thể thiếu. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự, chính trị và kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “trọng yếu” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Trọng yếu là gì?
Trọng yếu là tính từ dùng để chỉ những gì có tầm quan trọng đặc biệt, mang tính then chốt và quyết định trong một vấn đề hay lĩnh vực nào đó. Đây là từ ghép Hán Việt, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “trọng yếu” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ điều quan trọng bậc nhất, không thể bỏ qua. Ví dụ: “Đây là vấn đề trọng yếu cần giải quyết ngay.”
Trong quân sự: Chỉ vị trí chiến lược, có giá trị phòng thủ hoặc tấn công cao. Ví dụ: “Cứ điểm trọng yếu”, “vùng trọng yếu”.
Trong kinh tế, chính trị: Chỉ những yếu tố cốt lõi, quyết định sự thành bại. Ví dụ: “Ngành công nghiệp trọng yếu”, “nhiệm vụ trọng yếu”.
Trọng yếu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trọng yếu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trọng” (重) nghĩa là nặng, quan trọng; “yếu” (要) nghĩa là cần thiết, then chốt. Ghép lại, “trọng yếu” mang nghĩa cực kỳ quan trọng và thiết yếu.
Sử dụng “trọng yếu” khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của sự vật, sự việc trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách sử dụng “Trọng yếu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọng yếu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trọng yếu” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, tài liệu học thuật. Ví dụ: “Vấn đề trọng yếu của nền kinh tế.”
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong phát biểu, hội nghị. Ví dụ: “Đây là nhiệm vụ trọng yếu của toàn ngành.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọng yếu”
Từ “trọng yếu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính trang trọng:
Ví dụ 1: “Giáo dục là lĩnh vực trọng yếu của quốc gia.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò then chốt của giáo dục đối với sự phát triển đất nước.
Ví dụ 2: “Quân đội bảo vệ các cứ điểm trọng yếu dọc biên giới.”
Phân tích: Chỉ vị trí chiến lược quan trọng về mặt quân sự.
Ví dụ 3: “Bảo mật thông tin là yêu cầu trọng yếu trong thời đại số.”
Phân tích: Khẳng định tầm quan trọng đặc biệt của việc bảo mật.
Ví dụ 4: “Công nghiệp bán dẫn là ngành trọng yếu của nền kinh tế.”
Phân tích: Chỉ ngành có vai trò cốt lõi, quyết định.
Ví dụ 5: “Hội nghị bàn về những vấn đề trọng yếu của công ty.”
Phân tích: Chỉ các vấn đề quan trọng nhất cần giải quyết.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọng yếu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọng yếu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trọng yếu” với “trọng điểm” (điểm quan trọng cần tập trung).
Cách dùng đúng: “Vấn đề trọng yếu” (quan trọng thiết yếu) khác với “vấn đề trọng điểm” (cần ưu tiên giải quyết).
Trường hợp 2: Dùng “trọng yếu” trong giao tiếp thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Trong văn nói hàng ngày, nên thay bằng “quan trọng” hoặc “cần thiết”.
“Trọng yếu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọng yếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quan trọng | Thứ yếu |
| Thiết yếu | Phụ thuộc |
| Cốt yếu | Không đáng kể |
| Then chốt | Tầm thường |
| Chủ chốt | Vặt vãnh |
| Cấp thiết | Nhỏ nhặt |
Kết luận
Trọng yếu là gì? Tóm lại, trọng yếu là từ Hán Việt chỉ những điều quan trọng, thiết yếu, có vai trò then chốt. Hiểu đúng từ “trọng yếu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
