Lọt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lọt
Lọt là gì? Lọt là động từ chỉ hành động đi qua được chỗ hở, chỗ trống nhỏ để vào bên trong, hoặc rơi vào một không gian, tình huống nào đó. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều nghĩa mở rộng thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lọt” trong tiếng Việt nhé!
Lọt nghĩa là gì?
Lọt là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động vượt qua được chỗ hở, khe hẹp để vào bên trong, hoặc rơi vào một không gian, tình huống nhất định. Từ này có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Trong đời sống, từ “lọt” được dùng với nhiều ý nghĩa khác nhau:
Nghĩa gốc: Chỉ việc đi qua được chỗ hở, khe hẹp. Ví dụ: gió lọt qua khe cửa, ánh sáng lọt vào phòng.
Nghĩa mở rộng về sinh nở: “Lọt lòng” là cách nói văn chương chỉ việc được sinh ra, chào đời. Ví dụ: lọt lòng mẹ, mới lọt lòng.
Nghĩa về thông tin: Chỉ việc để lộ ra ngoài điều muốn giữ kín. Ví dụ: tin lọt ra ngoài, chuyện bị lọt.
Nghĩa về kết quả: Chỉ việc vượt qua được vòng thi, đạt được mục tiêu. Ví dụ: lọt vào vòng chung kết, lọt top 10.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lọt”
Từ “lọt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ bản địa, gắn liền với đời sống sinh hoạt của người Việt qua nhiều thế hệ.
Sử dụng từ “lọt” khi mô tả hành động đi qua khe hẹp, rơi vào một nơi hoặc tình huống, hoặc khi thông tin bị tiết lộ ra ngoài.
Lọt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lọt” được dùng khi mô tả vật hoặc người đi qua chỗ hẹp, rơi vào bẫy, vượt qua vòng thi, hoặc khi thông tin bị để lộ ra ngoài ý muốn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lọt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lọt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ánh đèn lọt qua khe liếp chiếu vào căn phòng tối.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ ánh sáng xuyên qua khe hở nhỏ.
Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam đã lọt vào vòng chung kết giải đấu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vượt qua vòng loại, đạt được thành tích.
Ví dụ 3: “Em bé vừa lọt lòng đã khóc oe oe.”
Phân tích: “Lọt lòng” là cách nói văn chương chỉ việc mới được sinh ra.
Ví dụ 4: “Chuyện kín đã lọt ra ngoài khiến ai cũng biết.”
Phân tích: Dùng để chỉ thông tin bị tiết lộ ngoài ý muốn.
Ví dụ 5: “Tên trộm bị lọt vào bẫy của công an.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc rơi vào tình huống bị kiểm soát, không thoát được.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lọt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lọt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chui | Kẹt |
| Luồn | Tắc |
| Xuyên | Nghẽn |
| Len | Chặn |
| Lẻn | Cản |
| Rơi vào | Thoát ra |
Dịch “Lọt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lọt | 落入 (Luòrù) | Fall into / Slip through | 落ちる (Ochiru) | 빠지다 (Ppajida) |
Kết luận
Lọt là gì? Tóm lại, lọt là động từ thuần Việt chỉ hành động đi qua chỗ hẹp, rơi vào tình huống hoặc để lộ thông tin. Hiểu đúng từ “lọt” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
