Giấy báo là gì? 📰 Ý nghĩa và cách hiểu Giấy báo

Giấy báo là gì? Giấy báo là văn bản chính thức dùng để thông báo một sự việc, quyết định hoặc thông tin quan trọng từ cơ quan, tổ chức đến cá nhân. Đây là loại giấy tờ hành chính phổ biến trong đời sống, từ giấy báo nhập học, giấy báo tử đến giấy báo trúng tuyển. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giấy báo” ngay bên dưới!

Giấy báo nghĩa là gì?

Giấy báo là loại văn bản hành chính có chức năng thông báo, truyền đạt thông tin từ một cơ quan, tổ chức đến cá nhân hoặc đơn vị liên quan. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “giấy” (văn bản, tài liệu) và “báo” (thông báo, báo tin).

Trong tiếng Việt, “giấy báo” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong giáo dục: Giấy báo nhập học, giấy báo trúng tuyển đại học – thông báo kết quả thi cử hoặc xét tuyển.

Trong hành chính: Giấy báo tử, giấy báo sinh – văn bản xác nhận sự kiện pháp lý quan trọng.

Trong công việc: Giấy báo nghỉ việc, giấy báo tuyển dụng – thông báo quyết định nhân sự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giấy báo”

Từ “giấy báo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ khi hệ thống hành chính văn bản được hình thành. Đây là cách gọi dân gian cho các loại công văn, thông báo chính thức.

Sử dụng “giấy báo” khi cần thông báo chính thức một sự việc, quyết định có tính pháp lý hoặc hành chính đến người nhận.

Cách sử dụng “Giấy báo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giấy báo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giấy báo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giấy báo” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến thông báo chính thức. Ví dụ: “Con nhận được giấy báo nhập học chưa?”

Trong văn viết: “Giấy báo” xuất hiện trong văn bản hành chính, đơn từ, và các tài liệu pháp lý. Ví dụ: “Căn cứ giấy báo số 123/GB-ĐHQG ngày 01/08/2024…”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giấy báo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giấy báo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em vừa nhận được giấy báo trúng tuyển Đại học Bách khoa.”

Phân tích: Chỉ văn bản thông báo kết quả xét tuyển đại học.

Ví dụ 2: “Gia đình phải mang giấy báo tử đến UBND phường để làm thủ tục.”

Phân tích: Chỉ văn bản xác nhận sự kiện mất của một người.

Ví dụ 3: “Công ty gửi giấy báo nghỉ việc cho nhân viên trước 30 ngày.”

Phân tích: Chỉ văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng lao động.

Ví dụ 4: “Giấy báo nhập ngũ được gửi đến các thanh niên trong độ tuổi nghĩa vụ quân sự.”

Phân tích: Chỉ lệnh triệu tập thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Ví dụ 5: “Bệnh viện cấp giấy báo sinh cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ.”

Phân tích: Chỉ văn bản xác nhận sự kiện trẻ được sinh ra.

“Giấy báo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giấy báo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông báo Giấy xin phép
Công văn Đơn đề nghị
Văn bản thông tin Tờ trình
Giấy thông tri Báo cáo
Thư báo Biên bản
Phiếu báo Hồ sơ

Kết luận

Giấy báo là gì? Tóm lại, giấy báo là văn bản hành chính dùng để thông báo sự việc, quyết định quan trọng từ cơ quan đến cá nhân. Hiểu đúng từ “giấy báo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.