Tốc hành là gì? 🚀 Nghĩa đầy đủ

Tốc hành là gì? Tốc hành là từ chỉ việc di chuyển hoặc thực hiện công việc với tốc độ nhanh, khẩn trương, không chậm trễ. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong giao thông, bưu chính và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tốc hành” ngay bên dưới!

Tốc hành nghĩa là gì?

Tốc hành là từ ghép Hán Việt, trong đó “tốc” nghĩa là nhanh, “hành” nghĩa là đi, di chuyển. Kết hợp lại, tốc hành mang nghĩa đi nhanh, vận chuyển khẩn trương hoặc thực hiện gấp rút.

Trong tiếng Việt, từ “tốc hành” được dùng với nhiều nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ phương tiện giao thông di chuyển nhanh hơn bình thường. Ví dụ: tàu tốc hành, xe buýt tốc hành.

Trong bưu chính: Dịch vụ gửi thư, hàng hóa được vận chuyển ưu tiên, đến nơi nhanh hơn. Ví dụ: chuyển phát tốc hành, bưu phẩm tốc hành.

Nghĩa mở rộng: Chỉ việc làm gì đó nhanh chóng, rút ngắn thời gian. Ví dụ: học tốc hành, nấu ăn tốc hành.

Tốc hành có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tốc hành” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời thông qua giao lưu văn hóa với Trung Quốc. Trong tiếng Hán, 速行 (sù xíng) cũng mang nghĩa tương tự.

Sử dụng “tốc hành” khi muốn nhấn mạnh yếu tố nhanh chóng, khẩn trương trong di chuyển hoặc công việc.

Cách sử dụng “Tốc hành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tốc hành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tốc hành” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất nhanh. Ví dụ: tàu tốc hành, dịch vụ tốc hành.

Danh từ: Chỉ loại hình dịch vụ hoặc phương tiện nhanh. Ví dụ: gửi tốc hành, đi tốc hành.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tốc hành”

Từ “tốc hành” xuất hiện phổ biến trong giao thông, bưu chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Tôi đặt vé tàu tốc hành Hà Nội – Sài Gòn.”

Phân tích: Tốc hành làm tính từ, chỉ loại tàu chạy nhanh, ít dừng.

Ví dụ 2: “Chị gửi bưu phẩm tốc hành để kịp sinh nhật em.”

Phân tích: Tốc hành chỉ dịch vụ chuyển phát nhanh trong bưu chính.

Ví dụ 3: “Anh ấy học tiếng Anh tốc hành trong 3 tháng.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ khóa học ngắn hạn, cấp tốc.

Ví dụ 4: “Xe buýt tốc hành BRT giúp giảm ùn tắc giao thông.”

Phân tích: Tốc hành chỉ tuyến xe buýt nhanh, ít điểm dừng.

Ví dụ 5: “Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng tốc hành trong 2 giờ.”

Phân tích: Tốc hành nhấn mạnh tốc độ giao hàng nhanh chóng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tốc hành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tốc hành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tốc hành” với “tốc hánh” hoặc “tốc hàng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tốc hành” với chữ “hành” nghĩa là đi.

Trường hợp 2: Dùng “tốc hành” cho mọi thứ nhanh không phù hợp ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về dịch vụ, phương tiện hoặc quá trình có tính chất rút ngắn thời gian so với thông thường.

“Tốc hành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tốc hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cấp tốc Chậm chạp
Nhanh chóng Từ từ
Khẩn trương Chậm rãi
Thần tốc Ì ạch
Gấp rút Lề mề
Hỏa tốc Đủng đỉnh

Kết luận

Tốc hành là gì? Tóm lại, tốc hành là từ Hán Việt chỉ sự di chuyển hoặc thực hiện nhanh chóng. Hiểu đúng từ “tốc hành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.