Tốc lực là gì? 🚀 Ý nghĩa đầy đủ
Tốc lực là gì? Tốc lực là từ chỉ sức mạnh tối đa kết hợp với tốc độ nhanh nhất, thường dùng để diễn tả hành động khẩn trương, dồn hết sức lực. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong văn viết và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “tốc lực” ngay bên dưới!
Tốc lực nghĩa là gì?
Tốc lực là từ ghép Hán Việt, trong đó “tốc” nghĩa là nhanh, “lực” nghĩa là sức mạnh. Kết hợp lại, tốc lực mang nghĩa dùng hết sức lực để thực hiện việc gì đó với tốc độ nhanh nhất có thể.
Trong tiếng Việt, từ “tốc lực” được hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa gốc: Chỉ việc vận động, di chuyển hoặc làm việc với tốc độ và cường độ cao nhất. Ví dụ: chạy tốc lực, lao động tốc lực.
Trong thể thao: Chỉ giai đoạn vận động viên bứt phá hết sức. Ví dụ: “Cô ấy tăng tốc lực ở vòng cuối.”
Trong đời sống: Diễn tả sự khẩn trương, gấp rút hoàn thành công việc. Ví dụ: “Cả đội làm việc tốc lực để kịp deadline.”
Tốc lực có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tốc lực” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt từ lâu đời. Trong tiếng Hán, 速力 (sù lì) cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh yếu tố nhanh và mạnh.
Sử dụng “tốc lực” khi muốn nhấn mạnh việc dồn toàn bộ sức lực để hoàn thành nhanh nhất.
Cách sử dụng “Tốc lực”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tốc lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tốc lực” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sức mạnh kết hợp tốc độ. Ví dụ: dùng hết tốc lực, phát huy tốc lực.
Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện nhanh và mạnh. Ví dụ: chạy tốc lực, làm việc tốc lực.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tốc lực”
Từ “tốc lực” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vận động viên chạy tốc lực về đích và giành huy chương vàng.”
Phân tích: Tốc lực chỉ việc chạy hết sức, bứt phá tối đa.
Ví dụ 2: “Công nhân làm việc tốc lực để hoàn thành công trình đúng hạn.”
Phân tích: Tốc lực diễn tả sự khẩn trương, nỗ lực cao độ.
Ví dụ 3: “Xe cứu thương chạy tốc lực đưa bệnh nhân đến viện.”
Phân tích: Nhấn mạnh tốc độ nhanh nhất có thể trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 4: “Anh ấy đạp xe tốc lực để kịp giờ họp.”
Phân tích: Tốc lực chỉ hành động gấp rút, dồn sức.
Ví dụ 5: “Cả nhóm tốc lực hoàn thiện báo cáo trước deadline.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ làm việc nhanh và căng thẳng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tốc lực”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tốc lực” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tốc lực” với “tốc độ”.
Cách dùng đúng: “Tốc độ” chỉ mức nhanh chậm, còn “tốc lực” nhấn mạnh cả sức mạnh lẫn tốc độ.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tốc lực” thành “tốc lược”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tốc lực” với chữ “lực” nghĩa là sức mạnh.
“Tốc lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tốc lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hết sức | Chậm rãi |
| Toàn lực | Từ từ |
| Cấp tốc | Thong thả |
| Thần tốc | Lề mề |
| Gấp rút | Đủng đỉnh |
| Khẩn trương | Ì ạch |
Kết luận
Tốc lực là gì? Tóm lại, tốc lực là từ Hán Việt chỉ việc dùng hết sức mạnh kết hợp tốc độ nhanh nhất để hoàn thành công việc. Hiểu đúng từ “tốc lực” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
