Tờ-rớt là gì? 😏 Nghĩa Tờ-rớt

Tờ-rớt là gì? Tờ-rớt là hình thức tổ chức độc quyền kinh tế, trong đó nhiều công ty hợp nhất dưới sự quản lý chung để kiểm soát thị trường và loại bỏ cạnh tranh. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế học, thường xuất hiện khi học về chủ nghĩa tư bản. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “tờ-rớt” ngay bên dưới!

Tờ-rớt là gì?

Tờ-rớt là hình thức liên kết độc quyền cao cấp, trong đó các công ty sáp nhập hoàn toàn về sản xuất, tài chính và thương mại dưới một ban quản trị chung. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế chính trị.

Trong tiếng Việt, từ “tờ-rớt” có một số cách hiểu:

Nghĩa kinh tế: Chỉ tổ chức độc quyền mà các công ty thành viên mất hoàn toàn tính độc lập, chỉ còn là cổ đông nhận lợi tức.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự liên kết, thâu tóm quyền lực kinh tế nhằm chi phối thị trường.

Trong lịch sử: Tờ-rớt là biểu hiện đặc trưng của chủ nghĩa tư bản độc quyền cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.

Tờ-rớt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tờ-rớt” được phiên âm từ tiếng Anh “trust”, xuất hiện đầu tiên tại Mỹ vào cuối thế kỷ 19 trong ngành công nghiệp dầu mỏ. Standard Oil Trust của John D. Rockefeller (1882) là tờ-rớt đầu tiên và nổi tiếng nhất.

Sử dụng “tờ-rớt” khi nói về các hình thức độc quyền kinh tế, lịch sử kinh tế tư bản hoặc phân tích cấu trúc thị trường.

Cách sử dụng “Tờ-rớt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tờ-rớt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tờ-rớt” trong tiếng Việt

Văn viết học thuật: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu kinh tế chính trị. Ví dụ: tờ-rớt dầu mỏ, tờ-rớt thép.

Văn nói: Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong giảng dạy, thảo luận chuyên môn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tờ-rớt”

Từ “tờ-rớt” được dùng trong các ngữ cảnh học thuật và phân tích kinh tế:

Ví dụ 1: “Standard Oil là tờ-rớt dầu mỏ lớn nhất nước Mỹ cuối thế kỷ 19.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ tổ chức độc quyền cụ thể trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Các tờ-rớt thép đã kiểm soát toàn bộ ngành công nghiệp nặng.”

Phân tích: Chỉ hình thức liên kết độc quyền trong một ngành cụ thể.

Ví dụ 3: “Luật chống tờ-rớt được ban hành để bảo vệ cạnh tranh lành mạnh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật kinh tế.

Ví dụ 4: “Tờ-rớt là hình thức độc quyền cao hơn cacten và xanhđica.”

Phân tích: So sánh các hình thức tổ chức độc quyền khác nhau.

Ví dụ 5: “Sự hình thành tờ-rớt đánh dấu bước chuyển sang chủ nghĩa tư bản độc quyền.”

Phân tích: Dùng trong phân tích lịch sử kinh tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tờ-rớt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tờ-rớt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tờ-rớt” với “trust” theo nghĩa “tin tưởng” trong tiếng Anh.

Cách dùng đúng: Trong tiếng Việt, “tờ-rớt” chỉ mang nghĩa kinh tế, không dùng để chỉ sự tin tưởng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tơ-rớt”, “tờ rớt” hoặc “tơrớt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tờ-rớt” với dấu gạch ngang ở giữa.

Trường hợp 3: Nhầm lẫn tờ-rớt với cacten hoặc xanhđica.

Cách dùng đúng: Tờ-rớt có mức độ liên kết cao hơn, các công ty thành viên mất hoàn toàn tính độc lập.

“Tờ-rớt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tờ-rớt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổ chức độc quyền Cạnh tranh tự do
Liên hợp độc quyền Thị trường mở
Tập đoàn thâu tóm Kinh doanh độc lập
Monopoly Doanh nghiệp nhỏ
Côngxoócxiom Thương mại tự do
Conglomerate Phi tập trung

Kết luận

Tờ-rớt là gì? Tóm lại, tờ-rớt là hình thức tổ chức độc quyền kinh tế cao cấp, đặc trưng của chủ nghĩa tư bản. Hiểu đúng từ “tờ-rớt” giúp bạn nắm vững kiến thức kinh tế chính trị và lịch sử phát triển kinh tế thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.