Tinh quặng là gì? ⚙️ Nghĩa chi tiết

Tinh nhuệ là gì? Tinh nhuệ là tính từ chỉ sự giỏi giang, thiện chiến, được tuyển chọn và huấn luyện kỹ càng, thường dùng để mô tả lực lượng quân đội hoặc đội ngũ xuất sắc. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thể hiện đẳng cấp vượt trội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “tinh nhuệ” ngay bên dưới!

Tinh nhuệ là gì?

Tinh nhuệ là từ chỉ sự tinh thông, sắc bén, thường dùng để mô tả lực lượng được tuyển chọn kỹ lưỡng và có năng lực vượt trội. Đây là tính từ Hán Việt, ghép từ “tinh” (tinh túy, chọn lọc) và “nhuệ” (sắc bén, mạnh mẽ).

Trong tiếng Việt, từ “tinh nhuệ” có những cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ lực lượng quân đội thiện chiến, được huấn luyện bài bản. Ví dụ: “Đội quân tinh nhuệ.”

Nghĩa mở rộng: Mô tả đội ngũ nhân sự xuất sắc, có kỹ năng cao trong bất kỳ lĩnh vực nào. Ví dụ: “Đội ngũ kỹ sư tinh nhuệ.”

Trong văn cảnh hiện đại: Tinh nhuệ còn dùng để nhấn mạnh chất lượng vượt trội của một nhóm người hoặc tổ chức.

Tinh nhuệ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tinh nhuệ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tinh” (精) nghĩa là tinh túy, chọn lọc và “nhuệ” (銳) nghĩa là sắc bén, mạnh mẽ. Từ này xuất hiện nhiều trong văn bản quân sự và lịch sử.

Sử dụng “tinh nhuệ” khi muốn nhấn mạnh sự ưu tú, thiện chiến của một lực lượng hoặc đội ngũ.

Cách sử dụng “Tinh nhuệ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tinh nhuệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tinh nhuệ” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc tổ chức. Ví dụ: quân đội tinh nhuệ, lực lượng tinh nhuệ, đội ngũ tinh nhuệ.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính luận, báo chí, lịch sử với sắc thái trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tinh nhuệ”

Từ “tinh nhuệ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân đội Việt Nam có những đơn vị đặc công tinh nhuệ.”

Phân tích: Nhấn mạnh năng lực chiến đấu xuất sắc của lực lượng quân sự.

Ví dụ 2: “Công ty tuyển dụng đội ngũ nhân sự tinh nhuệ nhất thị trường.”

Phân tích: Mô tả nhân viên có kỹ năng và năng lực vượt trội.

Ví dụ 3: “Lực lượng tinh nhuệ được điều động để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.”

Phân tích: Chỉ nhóm người được chọn lọc cho công việc quan trọng.

Ví dụ 4: “Đội tuyển bóng đá sở hữu hàng tiền vệ tinh nhuệ.”

Phân tích: Dùng trong thể thao để chỉ cầu thủ giỏi, đẳng cấp.

Ví dụ 5: “Những chiến binh tinh nhuệ nhất đã được giao nhiệm vụ tiên phong.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự ưu tú và vai trò quan trọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tinh nhuệ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tinh nhuệ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tinh nhuệ” với “tinh nhọn” hoặc “tinh nhanh”.

Cách dùng đúng: “Lực lượng tinh nhuệ” (không phải “lực lượng tinh nhọn”).

Trường hợp 2: Dùng “tinh nhuệ” để chỉ đồ vật thay vì con người.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tinh nhuệ” cho người hoặc tổ chức, không dùng cho vật.

“Tinh nhuệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tinh nhuệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiện chiến Yếu kém
Ưu tú Tầm thường
Xuất sắc Kém cỏi
Tinh thông Non nớt
Dày dạn Nghiệp dư
Chuyên nghiệp Ô hợp

Kết luận

Tinh nhuệ là gì? Tóm lại, tinh nhuệ là từ chỉ sự giỏi giang, thiện chiến, được tuyển chọn và huấn luyện kỹ lưỡng. Hiểu đúng từ “tinh nhuệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.