Tịch thâu là gì? 📋 Nghĩa Tịch thâu

Tịch thâu là gì? Tịch thâu là cách viết khác của “tịch thu”, nghĩa là tước đoạt tài sản của cá nhân hoặc tổ chức để sung vào công quỹ nhà nước. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp luật và ngữ cảnh trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tịch thâu” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Tịch thâu nghĩa là gì?

Tịch thâu là từ đồng nghĩa với “tịch thu”, chỉ hành động tước đoạt tài sản, của cải của một người để sung vào ngân sách nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền. Đây là động từ thường dùng trong lĩnh vực pháp luật.

Trong tiếng Việt, “tịch thâu” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ biện pháp cưỡng chế thu giữ tài sản của người vi phạm pháp luật. Ví dụ: tịch thâu tang vật, tịch thâu tài sản.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc thu giữ, lấy đi tài sản một cách bắt buộc. Ví dụ: “Nhà nước tịch thâu toàn bộ hàng hóa nhập lậu.”

Trong văn bản cổ: “Tịch thâu” là cách viết phổ biến trong văn bản hành chính thời xưa, ngày nay thường dùng “tịch thu” hơn.

Tịch thâu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tịch thâu” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tịch” (籍 – sổ sách, ghi chép sung công) và “thâu” (收 – thu lại, lấy về). Cả hai chữ kết hợp tạo nên nghĩa “ghi vào sổ công và thu giữ tài sản”.

Sử dụng “tịch thâu” trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc khi muốn diễn đạt theo phong cách trang trọng, cổ điển.

Cách sử dụng “Tịch thâu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tịch thâu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tịch thâu” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, sách sử với nghĩa trang trọng. Ví dụ: tịch thâu gia sản, tịch thâu tang vật.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường thay bằng “tịch thu” hoặc “thu giữ”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tịch thâu”

Từ “tịch thâu” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, hành chính:

Ví dụ 1: “Triều đình tịch thâu toàn bộ gia sản của quan tham.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc thu giữ tài sản của người phạm tội.

Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng tịch thâu lô hàng lậu trị giá hàng tỷ đồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật hiện đại, chỉ việc thu giữ hàng hóa vi phạm.

Ví dụ 3: “Nhà cửa, ruộng vườn đều bị tịch thâu sung công.”

Phân tích: Chỉ việc tước đoạt tài sản để nộp vào ngân sách nhà nước.

Ví dụ 4: “Theo luật, tang vật phạm tội sẽ bị tịch thâu.”

Phân tích: Dùng trong văn bản quy phạm pháp luật.

Ví dụ 5: “Tài sản tham nhũng phải được tịch thâu triệt để.”

Phân tích: Nhấn mạnh biện pháp xử lý tài sản bất hợp pháp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tịch thâu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tịch thâu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tịch thâu” với “tịch thu” và cho rằng hai từ khác nghĩa.

Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đồng nghĩa, “tịch thu” phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

Trường hợp 2: Dùng “tịch thâu” trong văn nói thông thường, gây cảm giác sáo rỗng.

Cách dùng đúng: Thay bằng “thu giữ”, “tịch thu” trong giao tiếp hàng ngày.

“Tịch thâu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tịch thâu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tịch thu Trả lại
Tịch ký Hoàn trả
Thu giữ Trao trả
Sung công Bồi thường
Tước đoạt Tặng cho
Trưng thu Cấp phát

Kết luận

Tịch thâu là gì? Tóm lại, tịch thâu là từ Hán Việt đồng nghĩa với “tịch thu”, chỉ việc tước đoạt tài sản để sung công. Hiểu đúng từ “tịch thâu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản pháp lý và văn chương.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.