Bế giảng là gì? 🎓 Nghĩa và giải thích Bế giảng

Bế giảng là gì? Bế giảng là buổi lễ kết thúc năm học hoặc khóa học, đánh dấu việc hoàn thành chương trình đào tạo tại các trường học, trung tâm giáo dục. Đây là sự kiện quan trọng để tổng kết, đánh giá kết quả học tập và trao phần thưởng cho học sinh, sinh viên xuất sắc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bế giảng” trong tiếng Việt nhé!

Bế giảng nghĩa là gì?

Bế giảng là lễ kết thúc, khép lại một năm học hoặc khóa đào tạo, thường được tổ chức trang trọng tại các cơ sở giáo dục. Từ “bế” nghĩa là đóng, kết thúc; “giảng” nghĩa là giảng dạy. Ghép lại, “bế giảng” có nghĩa là kết thúc việc giảng dạy.

Trong cuộc sống, từ “bế giảng” được hiểu theo các khía cạnh:

Trong giáo dục: Lễ bế giảng là dịp để nhà trường tổng kết năm học, công bố kết quả, khen thưởng học sinh giỏi và chia tay học sinh cuối cấp. Đây là ngày hội đầy cảm xúc với thầy cô và học trò.

Trong đào tạo: Các khóa học ngắn hạn, lớp bồi dưỡng nghiệp vụ cũng tổ chức lễ bế giảng để trao chứng chỉ, chứng nhận hoàn thành cho học viên.

Về mặt cảm xúc: Bế giảng thường gắn liền với cảm giác vui buồn lẫn lộn – vui vì hoàn thành, buồn vì phải chia tay bạn bè, thầy cô.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bế giảng”

Từ “bế giảng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bế” (閉) nghĩa là đóng, khép lại và “giảng” (講) nghĩa là giảng dạy, truyền đạt kiến thức. Từ này được sử dụng phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam từ lâu.

Sử dụng từ “bế giảng” khi nói về lễ kết thúc năm học, khóa học hoặc chương trình đào tạo tại các cơ sở giáo dục. Từ này đối lập với “khai giảng” (lễ mở đầu năm học).

Bế giảng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bế giảng” được dùng khi nói về buổi lễ kết thúc năm học, khóa đào tạo, hoặc khi thông báo thời gian kết thúc chương trình học tập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bế giảng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bế giảng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lễ bế giảng năm học 2024-2025 sẽ được tổ chức vào ngày 25 tháng 5.”

Phân tích: Thông báo chính thức về thời gian tổ chức lễ kết thúc năm học.

Ví dụ 2: “Trong buổi bế giảng, nhiều học sinh xuất sắc đã được nhận giấy khen.”

Phân tích: Miêu tả hoạt động khen thưởng diễn ra trong lễ bế giảng.

Ví dụ 3: “Khóa đào tạo kỹ năng mềm sẽ bế giảng vào tuần sau.”

Phân tích: Dùng “bế giảng” như động từ, chỉ việc kết thúc khóa học.

Ví dụ 4: “Ngày bế giảng, cả lớp ôm nhau khóc vì sắp phải chia tay.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc bịn rịn của học sinh trong ngày kết thúc năm học.

Ví dụ 5: “Hiệu trưởng phát biểu tổng kết tại lễ bế giảng của trường.”

Phân tích: Hoạt động thường thấy trong nghi thức lễ bế giảng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bế giảng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bế giảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kết thúc năm học Khai giảng
Tổng kết Khai mạc
Bế mạc Khởi đầu
Kết khóa Nhập học
Hoàn thành khóa học Tựu trường
Mãn khóa Khai khóa

Dịch “Bế giảng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bế giảng 闭幕典礼 (Bìmù diǎnlǐ) Closing ceremony 閉講式 (Heikōshiki) 종강 (Jonggang)

Kết luận

Bế giảng là gì? Tóm lại, bế giảng là lễ kết thúc năm học hoặc khóa đào tạo, đánh dấu sự hoàn thành chương trình học tập. Đây là dịp để tổng kết, khen thưởng và lưu giữ những kỷ niệm đẹp của thầy trò.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.